Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Ore

ORE NOK: Giá Ore NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ORE sang NOK

ORE

Ore

NOK

Norwegian Krone

ORE NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ORE to NOK24 giờ
May 21, 2026kr894.51-2.81%
May 20, 2026kr920.340.30%
May 19, 2026kr917.607.47%
May 18, 2026kr853.795.29%
May 17, 2026kr810.899.35%
May 16, 2026kr741.55-2.04%
May 15, 2026kr756.978.46%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang NOK đã tăng 1.01% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ORE sang NOK

biểu đồ Ore sang NOK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Ore Krone Na Uy

Tỷ giá chuyển đổi từ ORE sang NOK hiện tại là kr 895.02. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.01% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ore là tăng bởi ORE đã tăng thêm 86.23% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ORE NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ORE to NOK24 giờ
May 21, 2026kr894.51-2.81%
May 20, 2026kr920.340.30%
May 19, 2026kr917.607.47%
May 18, 2026kr853.795.29%
May 17, 2026kr810.899.35%
May 16, 2026kr741.55-2.04%
May 15, 2026kr756.978.46%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang NOK đã tăng 1.01% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ORE / NOK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ore (ORE) sang NOK là kr895.02 cho mỗi 1 ORE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ORE sang NOK.

Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang NOK

Số tiềnHôm nay lúc 08:02:15 pm
0.5 OREnok 447.51
1 OREnok 895.02
5 OREnok 4,475.10
10 OREnok 8,950.20
50 OREnok 44,751.02
100 OREnok 89,502.04
500 OREnok 447,510.21
1000 OREnok 895,020.42

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ore (ORE) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ORE

Số tiềnHôm nay lúc 08:02:15 pm
0.5 NOKORE 0.0005586
1 NOKORE 0.001117
5 NOKORE 0.005586
10 NOKORE 0.01117
50 NOKORE 0.05586
100 NOKORE 0.1117
500 NOKORE 0.5586
1000 NOKORE 1.12

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Ore (ORE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ORE / USD$96.81
ORE / BTC0.001247 BTC
ORE / ETH0.04523 ETH
ORE / BNB0.1473 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ore (ORE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Ore sang Norwegian Krone

Giá của 1 Ore (ORE) sang Norwegian Krone (NOK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Ore (ORE) sang Norwegian Krone (NOK) hiện tại khoảng kr895.02.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ore (ORE) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 0.001117 Ore (ORE).

Giá ORE/NOK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Ore (ORE) đạt mức giá cao nhất từng có là kr9,267.39 NOK vào 8/3/2024.

Giá trị của Ore (ORE) đã thay đổi bao nhiêu so với Norwegian Krone (NOK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Ore (ORE) đã tăng thêm 86.2% so với Norwegian Krone (NOK).