Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Ore

ORE IDR: Giá Ore IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ORE sang IDR

ORE

Ore

IDR

Indonesian Rupiah

ORE IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ORE to IDR24 giờ
May 22, 2026Rp1,676,807.51-2.59%
May 21, 2026Rp1,721,337.85-2.41%
May 20, 2026Rp1,763,835.030.18%
May 19, 2026Rp1,760,707.937.84%
May 18, 2026Rp1,632,681.616.67%
May 17, 2026Rp1,530,615.779.09%
May 16, 2026Rp1,403,093.14-2.04%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang IDR đã giảm 3.34% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ORE sang IDR

biểu đồ Ore sang IDR

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Ore Rupiah Indonesia

Tỷ giá chuyển đổi từ ORE sang IDR hiện tại là Rp 1,677,235.91. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.34% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ore là giảm bởi ORE đã tăng thêm 76.28% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ORE IDR Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ORE to IDR24 giờ
May 22, 2026Rp1,676,807.51-2.59%
May 21, 2026Rp1,721,337.85-2.41%
May 20, 2026Rp1,763,835.030.18%
May 19, 2026Rp1,760,707.937.84%
May 18, 2026Rp1,632,681.616.67%
May 17, 2026Rp1,530,615.779.09%
May 16, 2026Rp1,403,093.14-2.04%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang IDR đã giảm 3.34% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ORE / IDR

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ore (ORE) sang IDR là Rp1,677,235.92 cho mỗi 1 ORE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ORE sang IDR.

Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang IDR

Số tiềnHôm nay lúc 01:43:33 am
0.5 OREidr 838,617.96
1 OREidr 1,677,235.92
5 OREidr 8,386,179.58
10 OREidr 16,772,359.16
50 OREidr 83,861,795.81
100 OREidr 167,723,591.62
500 OREidr 838,617,958.09
1000 OREidr 1,677,235,916.18

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ore (ORE) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang ORE

Số tiềnHôm nay lúc 01:43:33 am
0.5 IDRORE 0.0000002981
1 IDRORE 0.0000005962
5 IDRORE 0.000002981
10 IDRORE 0.000005962
50 IDRORE 0.00002981
100 IDRORE 0.00005962
500 IDRORE 0.0002981
1000 IDRORE 0.0005962

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang Ore (ORE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ORE / USD$94.96
ORE / BTC0.001228 BTC
ORE / ETH0.04464 ETH
ORE / BNB0.1445 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ore (ORE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Ore sang Indonesian Rupiah

Giá của 1 Ore (ORE) sang Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá của 1 Ore (ORE) sang Indonesian Rupiah (IDR) hiện tại khoảng Rp1,677,235.92.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ore (ORE) với Rp1?

Hiện tại, với Rp1 có thể mua khoảng 0.0000005962 Ore (ORE).

Giá ORE/IDR cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Ore (ORE) đạt mức giá cao nhất từng có là Rp17,705,949.74 IDR vào 8/3/2024.

Giá trị của Ore (ORE) đã thay đổi bao nhiêu so với Indonesian Rupiah (IDR)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Ore (ORE) đã tăng thêm 76.3% so với Indonesian Rupiah (IDR).