ORE CZK: Giá Ore CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ORE sang CZK
ORE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ORE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | Kč1,992.81 | -2.07% |
| May 21, 2026 | Kč2,034.96 | -2.09% |
| May 20, 2026 | Kč2,078.41 | 0.18% |
| May 19, 2026 | Kč2,074.63 | 7.90% |
| May 18, 2026 | Kč1,922.74 | 5.51% |
| May 17, 2026 | Kč1,822.27 | 9.31% |
| May 16, 2026 | Kč1,666.99 | -2.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang CZK đã giảm 2.74% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ORE sang CZK
biểu đồ Ore sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ore Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ ORE sang CZK hiện tại là Kč 1,990.28. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.74% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ore là giảm bởi ORE đã tăng thêm 76.20% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ORE CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ORE to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | Kč1,992.81 | -2.07% |
| May 21, 2026 | Kč2,034.96 | -2.09% |
| May 20, 2026 | Kč2,078.41 | 0.18% |
| May 19, 2026 | Kč2,074.63 | 7.90% |
| May 18, 2026 | Kč1,922.74 | 5.51% |
| May 17, 2026 | Kč1,822.27 | 9.31% |
| May 16, 2026 | Kč1,666.99 | -2.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang CZK đã giảm 2.74% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ORE / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ore (ORE) sang CZK là Kč1,990.28 cho mỗi 1 ORE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ORE sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:11:39 am |
|---|---|
| 0.5 ORE | czk 995.14 |
| 1 ORE | czk 1,990.28 |
| 5 ORE | czk 9,951.41 |
| 10 ORE | czk 19,902.81 |
| 50 ORE | czk 99,514.06 |
| 100 ORE | czk 199,028.12 |
| 500 ORE | czk 995,140.59 |
| 1000 ORE | czk 1,990,281.18 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ore (ORE) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang ORE
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:11:39 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | ORE 0.0002512 |
| 1 CZK | ORE 0.0005024 |
| 5 CZK | ORE 0.002512 |
| 10 CZK | ORE 0.005024 |
| 50 CZK | ORE 0.02512 |
| 100 CZK | ORE 0.05024 |
| 500 CZK | ORE 0.2512 |
| 1000 CZK | ORE 0.5024 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Ore (ORE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












