ORE HUF: Giá Ore HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ORE sang HUF
ORE HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ORE to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | Ft30,835.84 | 2.49% |
| May 21, 2026 | Ft30,086.90 | -2.19% |
| May 20, 2026 | Ft30,760.92 | -0.28% |
| May 19, 2026 | Ft30,847.93 | 8.19% |
| May 18, 2026 | Ft28,513.32 | 5.37% |
| May 17, 2026 | Ft27,060.61 | 9.11% |
| May 16, 2026 | Ft24,800.95 | -2.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang HUF đã giảm 0.11% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ORE sang HUF
biểu đồ Ore sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ore Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ ORE sang HUF hiện tại là Ft 30,614.01. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.11% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ore là giảm bởi ORE đã tăng thêm 80.70% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ORE HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ORE to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | Ft30,835.84 | 2.49% |
| May 21, 2026 | Ft30,086.90 | -2.19% |
| May 20, 2026 | Ft30,760.92 | -0.28% |
| May 19, 2026 | Ft30,847.93 | 8.19% |
| May 18, 2026 | Ft28,513.32 | 5.37% |
| May 17, 2026 | Ft27,060.61 | 9.11% |
| May 16, 2026 | Ft24,800.95 | -2.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang HUF đã giảm 0.11% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ORE / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ore (ORE) sang HUF là Ft30,614.02 cho mỗi 1 ORE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ORE sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:52:28 am |
|---|---|
| 0.5 ORE | huf 15,307.01 |
| 1 ORE | huf 30,614.02 |
| 5 ORE | huf 153,070.08 |
| 10 ORE | huf 306,140.16 |
| 50 ORE | huf 1,530,700.82 |
| 100 ORE | huf 3,061,401.64 |
| 500 ORE | huf 15,307,008.21 |
| 1000 ORE | huf 30,614,016.43 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ore (ORE) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang ORE
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:52:28 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | ORE 0.00001633 |
| 1 HUF | ORE 0.00003266 |
| 5 HUF | ORE 0.0001633 |
| 10 HUF | ORE 0.0003266 |
| 50 HUF | ORE 0.001633 |
| 100 HUF | ORE 0.003266 |
| 500 HUF | ORE 0.01633 |
| 1000 HUF | ORE 0.03266 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Ore (ORE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












