ORE KRW: Giá Ore KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ORE sang KRW
ORE KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ORE to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₩146,123.87 | -2.00% |
| May 20, 2026 | ₩149,109.80 | -0.10% |
| May 19, 2026 | ₩149,266.44 | 8.44% |
| May 18, 2026 | ₩137,645.44 | 5.42% |
| May 17, 2026 | ₩130,565.90 | 9.36% |
| May 16, 2026 | ₩119,390.67 | -2.01% |
| May 15, 2026 | ₩121,838.39 | 8.43% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang KRW đã tăng 0.43% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ORE sang KRW
biểu đồ Ore sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ore Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ ORE sang KRW hiện tại là ₩146,117.66. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.43% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ore là tăng bởi ORE đã tăng thêm 84.07% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ORE KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ORE to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₩146,123.87 | -2.00% |
| May 20, 2026 | ₩149,109.80 | -0.10% |
| May 19, 2026 | ₩149,266.44 | 8.44% |
| May 18, 2026 | ₩137,645.44 | 5.42% |
| May 17, 2026 | ₩130,565.90 | 9.36% |
| May 16, 2026 | ₩119,390.67 | -2.01% |
| May 15, 2026 | ₩121,838.39 | 8.43% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang KRW đã tăng 0.43% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ORE / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ore (ORE) sang KRW là ₩146,117.66 cho mỗi 1 ORE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ORE sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:19:48 pm |
|---|---|
| 0.5 ORE | krw 73,058.83 |
| 1 ORE | krw 146,117.66 |
| 5 ORE | krw 730,588.32 |
| 10 ORE | krw 1,461,176.63 |
| 50 ORE | krw 7,305,883.17 |
| 100 ORE | krw 14,611,766.33 |
| 500 ORE | krw 73,058,831.67 |
| 1000 ORE | krw 146,117,663.34 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ore (ORE) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang ORE
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:19:48 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | ORE 0.000003422 |
| 1 KRW | ORE 0.000006844 |
| 5 KRW | ORE 0.00003422 |
| 10 KRW | ORE 0.00006844 |
| 50 KRW | ORE 0.0003422 |
| 100 KRW | ORE 0.0006844 |
| 500 KRW | ORE 0.003422 |
| 1000 KRW | ORE 0.006844 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Ore (ORE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












