Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang ETH đã giảm 8.06% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ORE sang ETH
biểu đồ Ore sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ore Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ ORE sang ETH hiện tại là 0.04399 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 8.06% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ore là giảm bởi ORE đã tăng thêm 75.98% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ORE ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 ORE to ETH
24 giờ
May 21, 2026
0.0444 ETH
-5.02%
May 20, 2026
0.04674 ETH
-0.30%
May 19, 2026
0.04688 ETH
8.15%
May 18, 2026
0.04335 ETH
6.04%
May 17, 2026
0.04088 ETH
11.79%
May 16, 2026
0.03657 ETH
-0.05%
May 15, 2026
0.03659 ETH
11.01%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ORE sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang ETH đã giảm 8.06% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ORE / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ore (ORE) sang ETH là 0.04399 ETH cho mỗi 1 ORE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ORE sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi ORE sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 05:27:13 pm
0.5 ORE
0.022 ETH
1 ORE
0.04399 ETH
5 ORE
0.22 ETH
10 ORE
0.4399 ETH
50 ORE
2.1996 ETH
100 ORE
4.3991 ETH
500 ORE
22.00 ETH
1000 ORE
43.99 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ore (ORE) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang ORE
Số tiền
Hôm nay lúc 05:27:13 pm
0.5 ETH
11.37 ORE
1 ETH
22.73 ORE
5 ETH
113.66 ORE
10 ETH
227.32 ORE
50 ETH
1,136.58 ORE
100 ETH
2,273.17 ORE
500 ETH
11,365.84 ORE
1000 ETH
22,731.67 ORE
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang Ore (ORE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.