Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Các loại tiền điện tử thịnh hành ngày nay ở India

Dưới đây là danh sách các loại tiền điện tử có xu hướng hot nhất trong India trên CoinMarketCap. Đây là những đồng tiền và mã thông báo có mức độ hiển thị cao nhất trong 24 giờ qua kể từ India. CoinMarketCap có hàng triệu khách truy cập mỗi ngày, điều đó có nghĩa là danh sách bên dưới là cách tuyệt vời để hiểu các xu hướng hiện tại ở India.

#

Tên

Giá

24 giờ

7n

30ng

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

7 ngày qua

1

Succinct

1

PROVE

₫8,690.1742.24%25.29%37.03%₫1,694,582,884,396₫6,970,667,782,87937593-price-graph

2

XRP

2

XRP

₫36,313.900.59%8.35%3.25%₫2,245,253,719,628,342₫46,180,818,251,10952-price-graph

3

Hyperliquid

3

HYPE

₫1,508,453.079.96%28.65%45.69%₫383,487,865,582,343₫41,455,612,255,30932196-price-graph

4

Nexus

4

NEX

₫0.1548.43%34.32%34.39%₫9,241,464,795,872₫2,772,174,139,76539965-price-graph

5

TRON

5

TRX

₫9,586.061.12%2.73%8.84%₫908,796,929,092,792₫20,029,465,811,6691958-price-graph

6

LAB

6

LAB

₫114,582.817.31%25.29%658.82%₫35,515,209,851,628₫773,042,231,22633223-price-graph

7

Useless Coin

7

USELESS

₫2,004.7617.84%8.84%84.14%₫2,002,924,967,240₫703,175,873,81736828-price-graph

8

Ethereum

8

ETH

₫56,330,134.980.03%6.95%7.68%₫6,798,237,180,275,307₫390,507,219,167,6211027-price-graph

9

NEAR Protocol

9

NEAR

₫51,204.1414.61%23.33%41.94%₫66,366,277,579,964₫13,720,316,529,5426535-price-graph

10

Beldex

10

BDX

₫2,077.430.07%0.27%1.31%₫16,075,615,102,910₫319,463,572,8923987-price-graph

11

Ondo

11

ONDO

₫11,214.796.92%9.02%66.53%₫54,608,527,006,500₫7,655,149,259,83621159-price-graph

12

Venice Token

12

VVV

₫474,241.106.07%22.82%98.79%₫21,946,597,952,952₫2,300,130,925,47035509-price-graph

13

Saga

13

SAGA

₫547.450.08%26.08%16.30%₫214,767,925,464₫630,970,624,06730372-price-graph

14

BNB

14

BNB

₫17,323,047.390.98%3.24%4.48%₫2,334,888,585,944,827₫32,720,021,202,1921839-price-graph

15

MegaETH

15

MEGA

₫2,287.525.48%17.78%52.22%₫2,584,427,775,088₫1,613,232,474,48438770-price-graph

16

Popcat (SOL)

16

POPCAT

₫1,538.842.12%9.04%2.47%₫1,507,965,967,196₫297,129,613,16528782-price-graph

17

OpenEden

17

EDEN

₫3,296.525.06%208.51%257.79%₫606,130,384,769₫4,585,264,633,64138513-price-graph

18

Bitcoin

18

BTC

₫2,046,262,595.200.09%4.63%2.67%₫40,991,773,854,711,048₫728,103,741,691,8161-price-graph

19

Brett (Based)

19

BRETT

₫207.052.84%14.86%13.80%₫2,070,459,818,593₫326,641,733,38929743-price-graph

20

peaq

20

PEAQ

₫811.8111.95%48.20%92.81%₫1,729,590,815,167₫1,161,587,075,72714588-price-graph

21

Dogecoin

21

DOGE

₫2,787.471.56%8.53%11.78%₫473,999,004,037,669₫24,100,075,284,94974-price-graph

22

Zama

22

ZAMA

₫832.179.80%16.31%11.44%₫1,830,769,496,595₫1,053,365,642,90439332-price-graph

23

Pi

23

PI

₫4,046.691.49%10.43%8.38%₫42,862,577,806,544₫269,915,169,27835697-price-graph

24

Solana

24

SOL

₫2,308,518.141.75%5.49%2.50%₫1,334,280,123,858,081₫102,893,097,035,8315426-price-graph

25

Bittensor

25

TAO

₫7,471,140.523.36%6.73%16.33%₫81,630,979,322,610₫6,887,459,928,13422974-price-graph

26

Billions Network

26

BILL

₫2,012.0013.91%61.78%165.42%₫4,885,530,064,157₫30,497,250,128,36439545-price-graph

27

Terra Classic

27

LUNC

₫2.061.38%0.89%72.21%₫11,427,108,843,639₫742,597,375,2324172-price-graph

28

Sui

28

SUI

₫30,065.246.25%4.71%21.34%₫120,423,864,842,002₫28,272,790,902,34020947-price-graph

29

MSV Protocol

29

MSVP

₫412.4310.03%23.28%27.93%

₫8,255,494,092,109

₫285,369,456,53638311-price-graph

30

Aave

30

AAVE

₫2,344,574.850.18%10.57%2.45%₫36,111,981,493,844₫4,981,903,362,4997278-price-graph

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Mỹ

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Đại Dương

Xu hướng tiền điện tử ở Trung Đông

Xu hướng tiền điện tử ở Châu Phi