XVS MYR: Giá Venus MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XVS sang MYR
XVS MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | RM11.13 | 0.82% |
| May 20, 2026 | RM11.04 | 0.82% |
| May 19, 2026 | RM10.95 | 1.04% |
| May 18, 2026 | RM10.84 | 4.75% |
| May 17, 2026 | RM10.35 | -5.45% |
| May 16, 2026 | RM10.94 | 2.47% |
| May 15, 2026 | RM10.68 | -2.90% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang MYR đã tăng 1.44% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XVS sang MYR
biểu đồ Venus sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Venus Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ XVS sang MYR hiện tại là RM 11.14. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.44% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Venus là tăng bởi XVS đã tăng thêm 6.06% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XVS MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | RM11.13 | 0.82% |
| May 20, 2026 | RM11.04 | 0.82% |
| May 19, 2026 | RM10.95 | 1.04% |
| May 18, 2026 | RM10.84 | 4.75% |
| May 17, 2026 | RM10.35 | -5.45% |
| May 16, 2026 | RM10.94 | 2.47% |
| May 15, 2026 | RM10.68 | -2.90% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang MYR đã tăng 1.44% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XVS / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Venus (XVS) sang MYR là RM11.14 cho mỗi 1 XVS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XVS sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:18:35 pm |
|---|---|
| 0.5 XVS | myr 5.57 |
| 1 XVS | myr 11.14 |
| 5 XVS | myr 55.70 |
| 10 XVS | myr 111.41 |
| 50 XVS | myr 557.03 |
| 100 XVS | myr 1,114.06 |
| 500 XVS | myr 5,570.28 |
| 1000 XVS | myr 11,140.56 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Venus (XVS) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang XVS
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:18:35 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | XVS 0.04488 |
| 1 MYR | XVS 0.08976 |
| 5 MYR | XVS 0.4488 |
| 10 MYR | XVS 0.8976 |
| 50 MYR | XVS 4.49 |
| 100 MYR | XVS 8.98 |
| 500 MYR | XVS 44.88 |
| 1000 MYR | XVS 89.76 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Venus (XVS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












