XVS HUF: Giá Venus HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XVS sang HUF
XVS HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | Ft860.48 | 0.30% |
| May 19, 2026 | Ft857.87 | 1.79% |
| May 18, 2026 | Ft842.81 | 3.43% |
| May 17, 2026 | Ft814.88 | -5.49% |
| May 16, 2026 | Ft862.25 | 2.47% |
| May 15, 2026 | Ft841.49 | -1.93% |
| May 14, 2026 | Ft858.02 | 3.53% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang HUF đã tăng 1.44% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XVS sang HUF
biểu đồ Venus sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Venus Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ XVS sang HUF hiện tại là Ft 869.03. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.44% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Venus là tăng bởi XVS đã tăng thêm 6.06% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XVS HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XVS to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | Ft860.48 | 0.30% |
| May 19, 2026 | Ft857.87 | 1.79% |
| May 18, 2026 | Ft842.81 | 3.43% |
| May 17, 2026 | Ft814.88 | -5.49% |
| May 16, 2026 | Ft862.25 | 2.47% |
| May 15, 2026 | Ft841.49 | -1.93% |
| May 14, 2026 | Ft858.02 | 3.53% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XVS sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang HUF đã tăng 1.44% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XVS / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Venus (XVS) sang HUF là Ft869.03 cho mỗi 1 XVS. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XVS sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi XVS sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:17:26 pm |
|---|---|
| 0.5 XVS | huf 434.52 |
| 1 XVS | huf 869.03 |
| 5 XVS | huf 4,345.17 |
| 10 XVS | huf 8,690.35 |
| 50 XVS | huf 43,451.73 |
| 100 XVS | huf 86,903.46 |
| 500 XVS | huf 434,517.28 |
| 1000 XVS | huf 869,034.56 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Venus (XVS) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang XVS
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:17:26 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | XVS 0.0005754 |
| 1 HUF | XVS 0.001151 |
| 5 HUF | XVS 0.005754 |
| 10 HUF | XVS 0.01151 |
| 50 HUF | XVS 0.05754 |
| 100 HUF | XVS 0.1151 |
| 500 HUF | XVS 0.5754 |
| 1000 HUF | XVS 1.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Venus (XVS) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












