NEX KRW: Giá Nexus KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NEX sang KRW
NEX KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEX to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₩0.00869 | 7.97% |
| May 20, 2026 | ₩0.008048 | 0.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang KRW đã giảm 1.88% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NEX sang KRW
biểu đồ Nexus sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nexus Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ NEX sang KRW hiện tại là ₩0.007844. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.88% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nexus là giảm bởi NEX đã tăng thêm 111.08% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NEX KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NEX to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₩0.00869 | 7.97% |
| May 20, 2026 | ₩0.008048 | 0.00% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang KRW đã giảm 1.88% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NEX / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nexus (NEX) sang KRW là ₩0.007845 cho mỗi 1 NEX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NEX sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:26:15 am |
|---|---|
| 0.5 NEX | krw 0.003922 |
| 1 NEX | krw 0.007845 |
| 5 NEX | krw 0.03922 |
| 10 NEX | krw 0.07845 |
| 50 NEX | krw 0.3922 |
| 100 NEX | krw 0.7845 |
| 500 NEX | krw 3.92 |
| 1000 NEX | krw 7.84 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nexus (NEX) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang NEX
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:26:15 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | NEX 63.74 |
| 1 KRW | NEX 127.48 |
| 5 KRW | NEX 637.38 |
| 10 KRW | NEX 1,274.77 |
| 50 KRW | NEX 6,373.83 |
| 100 KRW | NEX 12,747.66 |
| 500 KRW | NEX 63,738.31 |
| 1000 KRW | NEX 127,476.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Nexus (NEX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












