NEX IDR: Giá Nexus IDR (Rupiah Indonesia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NEX sang IDR
NEX
Nexus
IDR
Indonesian Rupiah
NEX IDR Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 NEX to IDR
24 giờ
May 22, 2026
Rp0.08053
-21.21%
May 21, 2026
Rp0.1022
7.36%
May 20, 2026
Rp0.09521
0.00%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang IDR đã giảm 23.26% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NEX sang IDR
biểu đồ Nexus sang IDR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nexus Rupiah Indonesia
Tỷ giá chuyển đổi từ NEX sang IDR hiện tại là Rp 0.08096. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 23.26% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nexus là giảm bởi NEX đã tăng thêm 86.35% so với IDR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NEX IDR Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 NEX to IDR
24 giờ
May 22, 2026
Rp0.08053
-21.21%
May 21, 2026
Rp0.1022
7.36%
May 20, 2026
Rp0.09521
0.00%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NEX sang IDR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang IDR đã giảm 23.26% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NEX / IDR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nexus (NEX) sang IDR là Rp0.08096 cho mỗi 1 NEX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NEX sang IDR.
Tỷ lệ chuyển đổi NEX sang IDR
Số tiền
Hôm nay lúc 11:29:19 am
0.5 NEX
idr 0.04048
1 NEX
idr 0.08096
5 NEX
idr 0.4048
10 NEX
idr 0.8096
50 NEX
idr 4.05
100 NEX
idr 8.10
500 NEX
idr 40.48
1000 NEX
idr 80.96
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nexus (NEX) sang Indonesian Rupiah (IDR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi IDR sang NEX
Số tiền
Hôm nay lúc 11:29:19 am
0.5 IDR
NEX 6.18
1 IDR
NEX 12.35
5 IDR
NEX 61.76
10 IDR
NEX 123.52
50 IDR
NEX 617.58
100 IDR
NEX 1,235.16
500 IDR
NEX 6,175.81
1000 IDR
NEX 12,351.61
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Indonesian Rupiah (IDR) sang Nexus (NEX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.