KNTQ MYR: Giá Kinetiq MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi KNTQ sang MYR
KNTQ MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KNTQ to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | RM0.7982 | 1.13% |
| May 21, 2026 | RM0.7894 | 7.95% |
| May 20, 2026 | RM0.7312 | 9.96% |
| May 19, 2026 | RM0.6649 | 8.59% |
| May 18, 2026 | RM0.6124 | -1.51% |
| May 17, 2026 | RM0.6218 | 15.05% |
| May 16, 2026 | RM0.5404 | -13.66% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang MYR đã giảm 8.42% trong 24 giờ qua.
biểu đồ KNTQ sang MYR
biểu đồ Kinetiq sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Kinetiq Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ KNTQ sang MYR hiện tại là RM 0.7997. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 8.42% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Kinetiq là giảm bởi KNTQ đã tăng thêm 86.64% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
KNTQ MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KNTQ to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | RM0.7982 | 1.13% |
| May 21, 2026 | RM0.7894 | 7.95% |
| May 20, 2026 | RM0.7312 | 9.96% |
| May 19, 2026 | RM0.6649 | 8.59% |
| May 18, 2026 | RM0.6124 | -1.51% |
| May 17, 2026 | RM0.6218 | 15.05% |
| May 16, 2026 | RM0.5404 | -13.66% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang MYR đã giảm 8.42% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi KNTQ / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Kinetiq (KNTQ) sang MYR là RM0.7997 cho mỗi 1 KNTQ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 KNTQ sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:53:39 pm |
|---|---|
| 0.5 KNTQ | myr 0.3999 |
| 1 KNTQ | myr 0.7997 |
| 5 KNTQ | myr 4.00 |
| 10 KNTQ | myr 8.00 |
| 50 KNTQ | myr 39.99 |
| 100 KNTQ | myr 79.97 |
| 500 KNTQ | myr 399.85 |
| 1000 KNTQ | myr 799.71 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Kinetiq (KNTQ) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang KNTQ
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:53:39 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | KNTQ 0.6252 |
| 1 MYR | KNTQ 1.25 |
| 5 MYR | KNTQ 6.25 |
| 10 MYR | KNTQ 12.50 |
| 50 MYR | KNTQ 62.52 |
| 100 MYR | KNTQ 125.05 |
| 500 MYR | KNTQ 625.23 |
| 1000 MYR | KNTQ 1,250.46 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Kinetiq (KNTQ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| KNTQ / USD | $0.2015 |
| KNTQ / BTC | 0.000002631 BTC |
| KNTQ / ETH | 0.00009523 ETH |
| KNTQ / BNB | 0.0003066 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Kinetiq (KNTQ) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












