KNTQ HUF: Giá Kinetiq HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi KNTQ sang HUF
KNTQ HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KNTQ to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | Ft60.81 | 6.72% |
| May 20, 2026 | Ft56.99 | 9.41% |
| May 19, 2026 | Ft52.09 | 9.39% |
| May 18, 2026 | Ft47.61 | -2.76% |
| May 17, 2026 | Ft48.97 | 14.99% |
| May 16, 2026 | Ft42.58 | -13.66% |
| May 15, 2026 | Ft49.32 | -8.07% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang HUF đã tăng 6.86% trong 24 giờ qua.
biểu đồ KNTQ sang HUF
biểu đồ Kinetiq sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Kinetiq Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ KNTQ sang HUF hiện tại là Ft 60.81. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 6.86% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Kinetiq là tăng bởi KNTQ đã tăng thêm 90.92% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
KNTQ HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KNTQ to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | Ft60.81 | 6.72% |
| May 20, 2026 | Ft56.99 | 9.41% |
| May 19, 2026 | Ft52.09 | 9.39% |
| May 18, 2026 | Ft47.61 | -2.76% |
| May 17, 2026 | Ft48.97 | 14.99% |
| May 16, 2026 | Ft42.58 | -13.66% |
| May 15, 2026 | Ft49.32 | -8.07% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang HUF đã tăng 6.86% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi KNTQ / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Kinetiq (KNTQ) sang HUF là Ft60.81 cho mỗi 1 KNTQ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 KNTQ sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:31:10 pm |
|---|---|
| 0.5 KNTQ | huf 30.41 |
| 1 KNTQ | huf 60.81 |
| 5 KNTQ | huf 304.07 |
| 10 KNTQ | huf 608.14 |
| 50 KNTQ | huf 3,040.69 |
| 100 KNTQ | huf 6,081.38 |
| 500 KNTQ | huf 30,406.90 |
| 1000 KNTQ | huf 60,813.80 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Kinetiq (KNTQ) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang KNTQ
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:31:10 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | KNTQ 0.008222 |
| 1 HUF | KNTQ 0.01644 |
| 5 HUF | KNTQ 0.08222 |
| 10 HUF | KNTQ 0.1644 |
| 50 HUF | KNTQ 0.8222 |
| 100 HUF | KNTQ 1.64 |
| 500 HUF | KNTQ 8.22 |
| 1000 HUF | KNTQ 16.44 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Kinetiq (KNTQ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| KNTQ / USD | $0.1968 |
| KNTQ / BTC | 0.000002536 BTC |
| KNTQ / ETH | 0.00009235 ETH |
| KNTQ / BNB | 0.0002994 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Kinetiq (KNTQ) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












