Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại ECOMI

OMI NOK: Giá ECOMI NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi OMI sang NOK

OMI

ECOMI

NOK

Norwegian Krone

OMI NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 OMI to NOK24 giờ
May 22, 2026kr0.001302-4.44%
May 21, 2026kr0.0013636.36%
May 20, 2026kr0.001281-1.83%
May 19, 2026kr0.0013052.48%
May 18, 2026kr0.001273-2.51%
May 17, 2026kr0.001306-0.95%
May 16, 2026kr0.001319-3.64%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang NOK đã giảm 0.92% trong 24 giờ qua.

biểu đồ OMI sang NOK

biểu đồ ECOMI sang NOK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá ECOMI Krone Na Uy

Tỷ giá chuyển đổi từ OMI sang NOK hiện tại là kr 0.001303. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.92% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ECOMI là giảm bởi OMI đã giảm bớt 20.30% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

OMI NOK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 OMI to NOK24 giờ
May 22, 2026kr0.001302-4.44%
May 21, 2026kr0.0013636.36%
May 20, 2026kr0.001281-1.83%
May 19, 2026kr0.0013052.48%
May 18, 2026kr0.001273-2.51%
May 17, 2026kr0.001306-0.95%
May 16, 2026kr0.001319-3.64%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang NOK đã giảm 0.92% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi OMI / NOK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ECOMI (OMI) sang NOK là kr0.001303 cho mỗi 1 OMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OMI sang NOK.

Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang NOK

Số tiềnHôm nay lúc 10:19:01 am
0.5 OMInok 0.0006516
1 OMInok 0.001303
5 OMInok 0.006516
10 OMInok 0.01303
50 OMInok 0.06516
100 OMInok 0.1303
500 OMInok 0.6516
1000 OMInok 1.30

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ECOMI (OMI) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang OMI

Số tiềnHôm nay lúc 10:19:01 am
0.5 NOKOMI 383.68
1 NOKOMI 767.37
5 NOKOMI 3,836.83
10 NOKOMI 7,673.66
50 NOKOMI 38,368.31
100 NOKOMI 76,736.62
500 NOKOMI 383,683.12
1000 NOKOMI 767,366.25

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang ECOMI (OMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
OMI / USD$0.000141
OMI / BTC0.000000001827 BTC
OMI / ETH0.00000006653 ETH
OMI / BNB0.0000002153 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của ECOMI (OMI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển ECOMI sang Norwegian Krone

Giá của 1 ECOMI (OMI) sang Norwegian Krone (NOK) là bao nhiêu?

Giá của 1 ECOMI (OMI) sang Norwegian Krone (NOK) hiện tại khoảng kr0.001303.

Tôi có thể mua bao nhiêu ECOMI (OMI) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 767.37 ECOMI (OMI).

Giá OMI/NOK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

ECOMI (OMI) đạt mức giá cao nhất từng có là kr0.02805 NOK vào 4/5/2022.

Giá trị của ECOMI (OMI) đã thay đổi bao nhiêu so với Norwegian Krone (NOK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của ECOMI (OMI) đã tăng thêm -20.3% so với Norwegian Krone (NOK).