OMI KRW: Giá ECOMI KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OMI sang KRW
OMI KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | ₩0.22 | -0.80% |
| May 21, 2026 | ₩0.2218 | 6.87% |
| May 20, 2026 | ₩0.2076 | -2.23% |
| May 19, 2026 | ₩0.2123 | 3.40% |
| May 18, 2026 | ₩0.2053 | -2.39% |
| May 17, 2026 | ₩0.2103 | -0.95% |
| May 16, 2026 | ₩0.2123 | -3.62% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang KRW đã giảm 1.98% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OMI sang KRW
biểu đồ ECOMI sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá ECOMI Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ OMI sang KRW hiện tại là ₩0.2199. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.98% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của ECOMI là giảm bởi OMI đã giảm bớt 15.34% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OMI KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OMI to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | ₩0.22 | -0.80% |
| May 21, 2026 | ₩0.2218 | 6.87% |
| May 20, 2026 | ₩0.2076 | -2.23% |
| May 19, 2026 | ₩0.2123 | 3.40% |
| May 18, 2026 | ₩0.2053 | -2.39% |
| May 17, 2026 | ₩0.2103 | -0.95% |
| May 16, 2026 | ₩0.2123 | -3.62% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OMI sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang KRW đã giảm 1.98% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OMI / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ ECOMI (OMI) sang KRW là ₩0.22 cho mỗi 1 OMI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OMI sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi OMI sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:42:55 pm |
|---|---|
| 0.5 OMI | krw 0.11 |
| 1 OMI | krw 0.22 |
| 5 OMI | krw 1.10 |
| 10 OMI | krw 2.20 |
| 50 OMI | krw 11.00 |
| 100 OMI | krw 22.00 |
| 500 OMI | krw 109.98 |
| 1000 OMI | krw 219.97 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của ECOMI (OMI) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang OMI
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:42:55 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | OMI 2.27 |
| 1 KRW | OMI 4.55 |
| 5 KRW | OMI 22.73 |
| 10 KRW | OMI 45.46 |
| 50 KRW | OMI 227.31 |
| 100 KRW | OMI 454.61 |
| 500 KRW | OMI 2,273.07 |
| 1000 KRW | OMI 4,546.14 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang ECOMI (OMI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












