FIDA MYR: Giá Bonfida MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FIDA sang MYR
FIDA MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FIDA to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | RM0.1622 | 18.05% |
| May 20, 2026 | RM0.1374 | 59.58% |
| May 19, 2026 | RM0.08608 | 1.55% |
| May 18, 2026 | RM0.08477 | -9.45% |
| May 17, 2026 | RM0.09362 | 45.52% |
| May 16, 2026 | RM0.06433 | -3.93% |
| May 15, 2026 | RM0.06696 | -6.36% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FIDA sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FIDA sang MYR đã tăng 14.35% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FIDA sang MYR
biểu đồ Bonfida sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Bonfida Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ FIDA sang MYR hiện tại là RM 0.1564. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 14.35% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Bonfida là tăng bởi FIDA đã tăng thêm 140.20% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FIDA MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FIDA to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | RM0.1622 | 18.05% |
| May 20, 2026 | RM0.1374 | 59.58% |
| May 19, 2026 | RM0.08608 | 1.55% |
| May 18, 2026 | RM0.08477 | -9.45% |
| May 17, 2026 | RM0.09362 | 45.52% |
| May 16, 2026 | RM0.06433 | -3.93% |
| May 15, 2026 | RM0.06696 | -6.36% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FIDA sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FIDA sang MYR đã tăng 14.35% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FIDA / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Bonfida (FIDA) sang MYR là RM0.1564 cho mỗi 1 FIDA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FIDA sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi FIDA sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:30:17 am |
|---|---|
| 0.5 FIDA | myr 0.07821 |
| 1 FIDA | myr 0.1564 |
| 5 FIDA | myr 0.7821 |
| 10 FIDA | myr 1.56 |
| 50 FIDA | myr 7.82 |
| 100 FIDA | myr 15.64 |
| 500 FIDA | myr 78.21 |
| 1000 FIDA | myr 156.42 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Bonfida (FIDA) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang FIDA
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:30:17 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | FIDA 3.20 |
| 1 MYR | FIDA 6.39 |
| 5 MYR | FIDA 31.97 |
| 10 MYR | FIDA 63.93 |
| 50 MYR | FIDA 319.65 |
| 100 MYR | FIDA 639.31 |
| 500 MYR | FIDA 3,196.54 |
| 1000 MYR | FIDA 6,393.08 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Bonfida (FIDA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ FIDA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| FIDA / USD | $0.0395 |
| FIDA / BTC | 0.00000051 BTC |
| FIDA / ETH | 0.00001854 ETH |
| FIDA / BNB | 0.00006009 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Bonfida (FIDA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












