FIDA CZK: Giá Bonfida CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FIDA sang CZK
FIDA CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FIDA to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | Kč0.8542 | 18.08% |
| May 20, 2026 | Kč0.7234 | 59.51% |
| May 19, 2026 | Kč0.4535 | 2.03% |
| May 18, 2026 | Kč0.4445 | -10.47% |
| May 17, 2026 | Kč0.4965 | 45.72% |
| May 16, 2026 | Kč0.3407 | -3.93% |
| May 15, 2026 | Kč0.3546 | -6.46% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FIDA sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FIDA sang CZK đã tăng 19.24% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FIDA sang CZK
biểu đồ Bonfida sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Bonfida Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ FIDA sang CZK hiện tại là Kč 0.8558. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 19.24% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Bonfida là tăng bởi FIDA đã tăng thêm 149.86% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FIDA CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FIDA to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | Kč0.8542 | 18.08% |
| May 20, 2026 | Kč0.7234 | 59.51% |
| May 19, 2026 | Kč0.4535 | 2.03% |
| May 18, 2026 | Kč0.4445 | -10.47% |
| May 17, 2026 | Kč0.4965 | 45.72% |
| May 16, 2026 | Kč0.3407 | -3.93% |
| May 15, 2026 | Kč0.3546 | -6.46% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FIDA sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FIDA sang CZK đã tăng 19.24% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FIDA / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Bonfida (FIDA) sang CZK là Kč0.8559 cho mỗi 1 FIDA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FIDA sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi FIDA sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:16:03 pm |
|---|---|
| 0.5 FIDA | czk 0.4279 |
| 1 FIDA | czk 0.8559 |
| 5 FIDA | czk 4.28 |
| 10 FIDA | czk 8.56 |
| 50 FIDA | czk 42.79 |
| 100 FIDA | czk 85.59 |
| 500 FIDA | czk 427.95 |
| 1000 FIDA | czk 855.90 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Bonfida (FIDA) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang FIDA
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:16:03 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | FIDA 0.5842 |
| 1 CZK | FIDA 1.17 |
| 5 CZK | FIDA 5.84 |
| 10 CZK | FIDA 11.68 |
| 50 CZK | FIDA 58.42 |
| 100 CZK | FIDA 116.84 |
| 500 CZK | FIDA 584.18 |
| 1000 CZK | FIDA 1,168.36 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Bonfida (FIDA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ FIDA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| FIDA / USD | $0.04094 |
| FIDA / BTC | 0.0000005276 BTC |
| FIDA / ETH | 0.00001921 ETH |
| FIDA / BNB | 0.00006233 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Bonfida (FIDA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












