Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token Neobank hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Neobank. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

36

18.003,42 ₫
0.48%4.98%1.97%

₫59.45T₫59,452,616,837,660

3.3B MNT
mantle-7d-price-graph

109

10.240,06 ₫
0.86%0.56%13.89%

₫9.02T₫9,018,077,580,309

880.66M ETHFI
ether-fi-ethfi-7d-price-graph

118

84,08 ₫
0.40%1.71%3.44%

₫8.08T₫8,078,226,563,821

96.07B TEL
telcoin-7d-price-graph

157

2.390,80 ₫
2.65%4.93%8.05%

₫4.3T₫4,303,454,618,227

1.8B XPL
plasma-xpl-7d-price-graph

261

1.143,88 ₫
0.30%0.33%9.23%

₫2.47T₫2,468,130,640,470

2.15B TRIA
tria-7d-price-graph

678

3.193,66 ₫
1.49%3.61%27.38%

₫612.79B₫612,789,812,226

191.87M UP
superform-7d-price-graph

826

1.876,55 ₫
2.26%2.13%10.00%

₫422.85B₫422,850,746,509

225.33M STO
stakestone-7d-price-graph

1103

15.356,34 ₫
1.80%2.55%14.17%

₫198.1B₫198,096,642,337

12.89M AVICI
avici-7d-price-graph

2066

218,94 ₫
0.20%0.61%14.11%

₫20.76B₫20,763,646,623

94.83M CYPR
cypher-token-7d-price-graph

2103

83,87 ₫
0.38%5.47%10.60%

₫18.97B₫18,970,371,936

226.18M EMYC
e-money-io-7d-price-graph
THORWalletTITN$0.01
Chrono.techTIME$0.45
VPayVPAY$0.00
KlarnaUSDKlarnaUSD$--
Hiển thị 1 - 14 trong số 14
Hiển thị hàng
100