Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)

Top các token EUR Stablecoin hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho EUR Stablecoin. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
Top
Trending
New
Gainers
Most Visited

#

Tên

Giá

1 giờ %

% 24h

7 ngày %

Vốn hóa thị trường

Khối lượng(24 giờ)

Lượng cung lưu hành

7 ngày qua

94

30.623,41 ₫
0.10%0.15%0.45%

₫11.59T₫11,593,880,316,708

378.59M EURC
euro-coin-7d-price-graph

239

30.603,28 ₫
0.18%0.20%0.48%

₫3.25T₫3,254,393,064,867

106.34M EURCV
eur-coinvertible-7d-price-graph

371

30.623,67 ₫
0.16%0.14%0.39%

₫1.54T₫1,537,879,041,048

50.21M EURI
eurite-7d-price-graph

534

30.249,99 ₫
0.08%0.41%0.84%

₫902.35B₫902,345,416,849

29.82M AEUR
anchored-coins-aeur-7d-price-graph

885

30.546,21 ₫
0.18%0.08%0.60%

₫363B₫362,997,260,192

11.88M EURR
stablr-euro-7d-price-graph

1353

30.630,14 ₫
0.27%0.06%0.63%

₫102.62B₫102,619,119,189

3.35M EURQ
quantoz-eurq-7d-price-graph

1433

30.817,96 ₫
0.09%0.65%0.17%

₫85.18B₫85,183,398,626

--
2.76M VEUR
vnx-euro-7d-price-graph

1506

1.945,66 ₫
1.83%2.45%8.62%

₫70.8B₫70,797,607,982

36.38M EURt
tether-eurt-7d-price-graph

1590

30.607,05 ₫
0.10%0.14%0.70%

₫58.71B₫58,705,709,998

1.91M CEUR
celo-euro-7d-price-graph

1860

30.628,16 ₫
0.17%0.14%0.41%

₫32.67B₫32,667,799,442

1.06M EURAU
allunity-eur-7d-price-graph
Monerium EUReEURe$1.16
EURØPEUROP$1.16
e-Money EUREEUR$0.10
STASIS EUROEURS$1.21
ParallelPAR$0.97
sEURSEUR$--
SpiceEUROEUROS$--
HeuroHEUR$--
Hiển thị 1 - 18 trong số 18
Hiển thị hàng
100