ZANO NOK: Giá Zano NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZANO sang NOK
ZANO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZANO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr100.47 | -0.72% |
| May 20, 2026 | kr101.20 | -2.57% |
| May 19, 2026 | kr103.88 | -2.18% |
| May 18, 2026 | kr106.19 | 5.47% |
| May 17, 2026 | kr100.68 | -1.96% |
| May 16, 2026 | kr102.69 | -0.11% |
| May 15, 2026 | kr102.80 | -3.96% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZANO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZANO sang NOK đã giảm 0.59% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZANO sang NOK
biểu đồ Zano sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Zano Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ ZANO sang NOK hiện tại là kr 100.43. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.59% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Zano là giảm bởi ZANO đã tăng thêm 11.68% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZANO NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZANO to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr100.47 | -0.72% |
| May 20, 2026 | kr101.20 | -2.57% |
| May 19, 2026 | kr103.88 | -2.18% |
| May 18, 2026 | kr106.19 | 5.47% |
| May 17, 2026 | kr100.68 | -1.96% |
| May 16, 2026 | kr102.69 | -0.11% |
| May 15, 2026 | kr102.80 | -3.96% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZANO sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZANO sang NOK đã giảm 0.59% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZANO / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Zano (ZANO) sang NOK là kr100.44 cho mỗi 1 ZANO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZANO sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi ZANO sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:34:36 pm |
|---|---|
| 0.5 ZANO | nok 50.22 |
| 1 ZANO | nok 100.44 |
| 5 ZANO | nok 502.20 |
| 10 ZANO | nok 1,004.40 |
| 50 ZANO | nok 5,021.99 |
| 100 ZANO | nok 10,043.98 |
| 500 ZANO | nok 50,219.89 |
| 1000 ZANO | nok 100,439.78 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Zano (ZANO) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang ZANO
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:34:36 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | ZANO 0.004978 |
| 1 NOK | ZANO 0.009956 |
| 5 NOK | ZANO 0.04978 |
| 10 NOK | ZANO 0.09956 |
| 50 NOK | ZANO 0.4978 |
| 100 NOK | ZANO 0.9956 |
| 500 NOK | ZANO 4.98 |
| 1000 NOK | ZANO 9.96 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Zano (ZANO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ZANO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ZANO / USD | $10.88 |
| ZANO / BTC | 0.0001401 BTC |
| ZANO / ETH | 0.005098 ETH |
| ZANO / BNB | 0.01656 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Zano (ZANO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












