YFI USD: Giá Yearn USD (Đô la Mỹ) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi YFI sang USD
YFI USD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 YFI to USD | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | $2,509.70 | 0.67% |
| May 20, 2026 | $2,492.91 | 1.06% |
| May 19, 2026 | $2,466.69 | -1.10% |
| May 18, 2026 | $2,494.02 | 1.37% |
| May 17, 2026 | $2,460.31 | -2.30% |
| May 16, 2026 | $2,518.18 | -3.30% |
| May 15, 2026 | $2,604.22 | -3.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ YFI sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi YFI sang USD đã tăng 0.59% trong 24 giờ qua.
biểu đồ YFI sang USD
biểu đồ Yearn sang USD
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Yearn Đô la Mỹ
Tỷ giá chuyển đổi từ YFI sang USD hiện tại là $2,510.89. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.59% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Yearn là tăng bởi YFI đã giảm bớt 10.11% so với USD trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
YFI USD Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 YFI to USD | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | $2,509.70 | 0.67% |
| May 20, 2026 | $2,492.91 | 1.06% |
| May 19, 2026 | $2,466.69 | -1.10% |
| May 18, 2026 | $2,494.02 | 1.37% |
| May 17, 2026 | $2,460.31 | -2.30% |
| May 16, 2026 | $2,518.18 | -3.30% |
| May 15, 2026 | $2,604.22 | -3.18% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ YFI sang USD hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi YFI sang USD đã tăng 0.59% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi YFI / USD
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Yearn (YFI) sang USD là $2,510.90 cho mỗi 1 YFI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 YFI sang USD.
Tỷ lệ chuyển đổi YFI sang USD
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:15:03 pm |
|---|---|
| 0.5 YFI | usd 1,255.45 |
| 1 YFI | usd 2,510.90 |
| 5 YFI | usd 12,554.48 |
| 10 YFI | usd 25,108.96 |
| 50 YFI | usd 125,544.82 |
| 100 YFI | usd 251,089.65 |
| 500 YFI | usd 1,255,448.23 |
| 1000 YFI | usd 2,510,896.47 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Yearn (YFI) sang United States Dollar (USD) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi USD sang YFI
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:15:03 pm |
|---|---|
| 0.5 USD | YFI 0.0001991 |
| 1 USD | YFI 0.0003983 |
| 5 USD | YFI 0.001991 |
| 10 USD | YFI 0.003983 |
| 50 USD | YFI 0.01991 |
| 100 USD | YFI 0.03983 |
| 500 USD | YFI 0.1991 |
| 1000 USD | YFI 0.3983 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của United States Dollar (USD) sang Yearn (YFI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












