UB KRW: Giá Unibase KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi UB sang KRW
UB KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | ₩134.76 | -1.81% |
| May 21, 2026 | ₩137.24 | -17.59% |
| May 20, 2026 | ₩166.54 | -8.55% |
| May 19, 2026 | ₩182.12 | -10.68% |
| May 18, 2026 | ₩203.89 | -16.18% |
| May 17, 2026 | ₩243.25 | -5.44% |
| May 16, 2026 | ₩257.23 | -26.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang KRW đã giảm 19.67% trong 24 giờ qua.
biểu đồ UB sang KRW
biểu đồ Unibase sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Unibase Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ UB sang KRW hiện tại là ₩134.68. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 19.67% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Unibase là giảm bởi UB đã tăng thêm 92.69% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
UB KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 UB to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | ₩134.76 | -1.81% |
| May 21, 2026 | ₩137.24 | -17.59% |
| May 20, 2026 | ₩166.54 | -8.55% |
| May 19, 2026 | ₩182.12 | -10.68% |
| May 18, 2026 | ₩203.89 | -16.18% |
| May 17, 2026 | ₩243.25 | -5.44% |
| May 16, 2026 | ₩257.23 | -26.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ UB sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi UB sang KRW đã giảm 19.67% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi UB / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Unibase (UB) sang KRW là ₩134.69 cho mỗi 1 UB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 UB sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi UB sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:34:20 am |
|---|---|
| 0.5 UB | krw 67.34 |
| 1 UB | krw 134.69 |
| 5 UB | krw 673.44 |
| 10 UB | krw 1,346.87 |
| 50 UB | krw 6,734.36 |
| 100 UB | krw 13,468.72 |
| 500 UB | krw 67,343.60 |
| 1000 UB | krw 134,687.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Unibase (UB) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang UB
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:34:20 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | UB 0.003712 |
| 1 KRW | UB 0.007425 |
| 5 KRW | UB 0.03712 |
| 10 KRW | UB 0.07425 |
| 50 KRW | UB 0.3712 |
| 100 KRW | UB 0.7425 |
| 500 KRW | UB 3.71 |
| 1000 KRW | UB 7.42 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Unibase (UB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












