TBK KRW: Giá TronBank KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi TBK sang KRW
TBK KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TBK to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | ₩918.75 | 0.15% |
| May 21, 2026 | ₩917.36 | 0.18% |
| May 20, 2026 | ₩915.70 | -1.67% |
| May 19, 2026 | ₩931.25 | 1.72% |
| May 18, 2026 | ₩915.51 | 0.83% |
| May 17, 2026 | ₩907.99 | -1.76% |
| May 16, 2026 | ₩924.28 | 1.51% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TBK sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TBK sang KRW đã tăng 0.12% trong 24 giờ qua.
biểu đồ TBK sang KRW
biểu đồ TronBank sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá TronBank Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ TBK sang KRW hiện tại là ₩920.16. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.12% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của TronBank là tăng bởi TBK đã giảm bớt 6.30% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
TBK KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TBK to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | ₩918.75 | 0.15% |
| May 21, 2026 | ₩917.36 | 0.18% |
| May 20, 2026 | ₩915.70 | -1.67% |
| May 19, 2026 | ₩931.25 | 1.72% |
| May 18, 2026 | ₩915.51 | 0.83% |
| May 17, 2026 | ₩907.99 | -1.76% |
| May 16, 2026 | ₩924.28 | 1.51% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TBK sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TBK sang KRW đã tăng 0.12% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi TBK / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ TronBank (TBK) sang KRW là ₩920.16 cho mỗi 1 TBK. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 TBK sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi TBK sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:11:26 am |
|---|---|
| 0.5 TBK | krw 460.08 |
| 1 TBK | krw 920.16 |
| 5 TBK | krw 4,600.81 |
| 10 TBK | krw 9,201.61 |
| 50 TBK | krw 46,008.06 |
| 100 TBK | krw 92,016.13 |
| 500 TBK | krw 460,080.63 |
| 1000 TBK | krw 920,161.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của TronBank (TBK) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang TBK
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:11:26 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | TBK 0.0005434 |
| 1 KRW | TBK 0.001087 |
| 5 KRW | TBK 0.005434 |
| 10 KRW | TBK 0.01087 |
| 50 KRW | TBK 0.05434 |
| 100 KRW | TBK 0.1087 |
| 500 KRW | TBK 0.5434 |
| 1000 KRW | TBK 1.09 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang TronBank (TBK) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












