TFUEL NOK: Giá Theta Fuel NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi TFUEL sang NOK
TFUEL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TFUEL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | kr0.0999 | -1.77% |
| May 21, 2026 | kr0.1017 | 2.50% |
| May 20, 2026 | kr0.09922 | 0.20% |
| May 19, 2026 | kr0.09901 | -0.99% |
| May 18, 2026 | kr0.1 | -0.30% |
| May 17, 2026 | kr0.1003 | -2.24% |
| May 16, 2026 | kr0.1026 | -1.66% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TFUEL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TFUEL sang NOK đã giảm 2.04% trong 24 giờ qua.
biểu đồ TFUEL sang NOK
biểu đồ Theta Fuel sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Theta Fuel Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ TFUEL sang NOK hiện tại là kr 0.0999. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.04% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Theta Fuel là giảm bởi TFUEL đã giảm bớt 8.40% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
TFUEL NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 TFUEL to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | kr0.0999 | -1.77% |
| May 21, 2026 | kr0.1017 | 2.50% |
| May 20, 2026 | kr0.09922 | 0.20% |
| May 19, 2026 | kr0.09901 | -0.99% |
| May 18, 2026 | kr0.1 | -0.30% |
| May 17, 2026 | kr0.1003 | -2.24% |
| May 16, 2026 | kr0.1026 | -1.66% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ TFUEL sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi TFUEL sang NOK đã giảm 2.04% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi TFUEL / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Theta Fuel (TFUEL) sang NOK là kr0.09991 cho mỗi 1 TFUEL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 TFUEL sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi TFUEL sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:42:23 pm |
|---|---|
| 0.5 TFUEL | nok 0.04995 |
| 1 TFUEL | nok 0.09991 |
| 5 TFUEL | nok 0.4995 |
| 10 TFUEL | nok 0.9991 |
| 50 TFUEL | nok 5.00 |
| 100 TFUEL | nok 9.99 |
| 500 TFUEL | nok 49.95 |
| 1000 TFUEL | nok 99.91 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Theta Fuel (TFUEL) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang TFUEL
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:42:23 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | TFUEL 5.00 |
| 1 NOK | TFUEL 10.01 |
| 5 NOK | TFUEL 50.05 |
| 10 NOK | TFUEL 100.09 |
| 50 NOK | TFUEL 500.46 |
| 100 NOK | TFUEL 1,000.91 |
| 500 NOK | TFUEL 5,004.55 |
| 1000 NOK | TFUEL 10,009.10 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Theta Fuel (TFUEL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ TFUEL sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| TFUEL / USD | $0.01078 |
| TFUEL / BTC | 0.0000001423 BTC |
| TFUEL / ETH | 0.000005221 ETH |
| TFUEL / BNB | 0.0000166 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Theta Fuel (TFUEL) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












