LUNA PHP: Giá Terra PHP (Peso Philippines) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi LUNA sang PHP
LUNA PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 LUNA to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | ₱3.99 | 0.47% |
| May 21, 2026 | ₱3.97 | 1.58% |
| May 20, 2026 | ₱3.91 | 2.09% |
| May 19, 2026 | ₱3.83 | -3.02% |
| May 18, 2026 | ₱3.95 | 2.30% |
| May 17, 2026 | ₱3.86 | -8.27% |
| May 16, 2026 | ₱4.21 | 4.27% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ LUNA sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi LUNA sang PHP đã tăng 1.57% trong 24 giờ qua.
biểu đồ LUNA sang PHP
biểu đồ Terra sang PHP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Terra Peso Philippines
Tỷ giá chuyển đổi từ LUNA sang PHP hiện tại là ₱3.98. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.57% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Terra là tăng bởi LUNA đã tăng thêm 10.62% so với PHP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
LUNA PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 LUNA to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | ₱3.99 | 0.47% |
| May 21, 2026 | ₱3.97 | 1.58% |
| May 20, 2026 | ₱3.91 | 2.09% |
| May 19, 2026 | ₱3.83 | -3.02% |
| May 18, 2026 | ₱3.95 | 2.30% |
| May 17, 2026 | ₱3.86 | -8.27% |
| May 16, 2026 | ₱4.21 | 4.27% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ LUNA sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi LUNA sang PHP đã tăng 1.57% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi LUNA / PHP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Terra (LUNA) sang PHP là ₱3.99 cho mỗi 1 LUNA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 LUNA sang PHP.
Tỷ lệ chuyển đổi LUNA sang PHP
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:27:43 pm |
|---|---|
| 0.5 LUNA | php 1.99 |
| 1 LUNA | php 3.99 |
| 5 LUNA | php 19.93 |
| 10 LUNA | php 39.86 |
| 50 LUNA | php 199.28 |
| 100 LUNA | php 398.55 |
| 500 LUNA | php 1,992.77 |
| 1000 LUNA | php 3,985.53 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Terra (LUNA) sang Philippine Peso (PHP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PHP sang LUNA
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:27:43 pm |
|---|---|
| 0.5 PHP | LUNA 0.1255 |
| 1 PHP | LUNA 0.2509 |
| 5 PHP | LUNA 1.25 |
| 10 PHP | LUNA 2.51 |
| 50 PHP | LUNA 12.55 |
| 100 PHP | LUNA 25.09 |
| 500 PHP | LUNA 125.45 |
| 1000 PHP | LUNA 250.91 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Philippine Peso (PHP) sang Terra (LUNA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ LUNA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| LUNA / USD | $0.06477 |
| LUNA / BTC | 0.0000008378 BTC |
| LUNA / ETH | 0.00003042 ETH |
| LUNA / BNB | 0.00009794 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Terra (LUNA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












