XLM PHP: Giá Stellar PHP (Peso Philippines) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XLM sang PHP
XLM PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₱9.07 | 2.82% |
| May 20, 2026 | ₱8.82 | -0.47% |
| May 19, 2026 | ₱8.86 | -2.14% |
| May 18, 2026 | ₱9.06 | -1.52% |
| May 17, 2026 | ₱9.20 | -1.64% |
| May 16, 2026 | ₱9.35 | -1.84% |
| May 15, 2026 | ₱9.53 | -4.77% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang PHP đã tăng 2.40% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XLM sang PHP
biểu đồ Stellar sang PHP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Stellar Peso Philippines
Tỷ giá chuyển đổi từ XLM sang PHP hiện tại là ₱9.06. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.40% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Stellar là tăng bởi XLM đã giảm bớt 17.02% so với PHP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XLM PHP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to PHP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₱9.07 | 2.82% |
| May 20, 2026 | ₱8.82 | -0.47% |
| May 19, 2026 | ₱8.86 | -2.14% |
| May 18, 2026 | ₱9.06 | -1.52% |
| May 17, 2026 | ₱9.20 | -1.64% |
| May 16, 2026 | ₱9.35 | -1.84% |
| May 15, 2026 | ₱9.53 | -4.77% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang PHP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang PHP đã tăng 2.40% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XLM / PHP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Stellar (XLM) sang PHP là ₱9.06 cho mỗi 1 XLM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XLM sang PHP.
Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang PHP
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:05:21 pm |
|---|---|
| 0.5 XLM | php 4.53 |
| 1 XLM | php 9.06 |
| 5 XLM | php 45.30 |
| 10 XLM | php 90.60 |
| 50 XLM | php 453.02 |
| 100 XLM | php 906.04 |
| 500 XLM | php 4,530.19 |
| 1000 XLM | php 9,060.38 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Stellar (XLM) sang Philippine Peso (PHP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi PHP sang XLM
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:05:21 pm |
|---|---|
| 0.5 PHP | XLM 0.05519 |
| 1 PHP | XLM 0.1104 |
| 5 PHP | XLM 0.5519 |
| 10 PHP | XLM 1.10 |
| 50 PHP | XLM 5.52 |
| 100 PHP | XLM 11.04 |
| 500 PHP | XLM 55.19 |
| 1000 PHP | XLM 110.37 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Philippine Peso (PHP) sang Stellar (XLM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












