OSMO DKK: Giá Osmosis DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OSMO sang DKK
OSMO DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OSMO to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | kr0.3964 | -1.49% |
| May 21, 2026 | kr0.4024 | -1.25% |
| May 20, 2026 | kr0.4075 | 3.28% |
| May 19, 2026 | kr0.3946 | -12.12% |
| May 18, 2026 | kr0.449 | 1.86% |
| May 17, 2026 | kr0.4408 | -4.72% |
| May 16, 2026 | kr0.4627 | 16.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OSMO sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OSMO sang DKK đã tăng 0.41% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OSMO sang DKK
biểu đồ Osmosis sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Osmosis Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ OSMO sang DKK hiện tại là kr 0.3964. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.41% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Osmosis là tăng bởi OSMO đã tăng thêm 90.48% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OSMO DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OSMO to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | kr0.3964 | -1.49% |
| May 21, 2026 | kr0.4024 | -1.25% |
| May 20, 2026 | kr0.4075 | 3.28% |
| May 19, 2026 | kr0.3946 | -12.12% |
| May 18, 2026 | kr0.449 | 1.86% |
| May 17, 2026 | kr0.4408 | -4.72% |
| May 16, 2026 | kr0.4627 | 16.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OSMO sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OSMO sang DKK đã tăng 0.41% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OSMO / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Osmosis (OSMO) sang DKK là kr0.3964 cho mỗi 1 OSMO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OSMO sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi OSMO sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:27:05 pm |
|---|---|
| 0.5 OSMO | dkk 0.1982 |
| 1 OSMO | dkk 0.3964 |
| 5 OSMO | dkk 1.98 |
| 10 OSMO | dkk 3.96 |
| 50 OSMO | dkk 19.82 |
| 100 OSMO | dkk 39.64 |
| 500 OSMO | dkk 198.21 |
| 1000 OSMO | dkk 396.42 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Osmosis (OSMO) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang OSMO
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:27:05 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | OSMO 1.26 |
| 1 DKK | OSMO 2.52 |
| 5 DKK | OSMO 12.61 |
| 10 DKK | OSMO 25.23 |
| 50 DKK | OSMO 126.13 |
| 100 DKK | OSMO 252.26 |
| 500 DKK | OSMO 1,261.29 |
| 1000 DKK | OSMO 2,522.58 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Osmosis (OSMO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ OSMO sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| OSMO / USD | $0.06159 |
| OSMO / BTC | 0.0000007965 BTC |
| OSMO / ETH | 0.00002892 ETH |
| OSMO / BNB | 0.00009312 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Osmosis (OSMO) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












