OPEN NOK: Giá OpenLedger NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi OPEN sang NOK
OPEN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPEN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | kr1.82 | -0.56% |
| May 21, 2026 | kr1.83 | -8.51% |
| May 20, 2026 | kr2.00 | -0.79% |
| May 19, 2026 | kr2.01 | 1.92% |
| May 18, 2026 | kr1.98 | 14.99% |
| May 17, 2026 | kr1.72 | 16.69% |
| May 16, 2026 | kr1.47 | -11.69% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang NOK đã giảm 8.21% trong 24 giờ qua.
biểu đồ OPEN sang NOK
biểu đồ OpenLedger sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá OpenLedger Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ OPEN sang NOK hiện tại là kr 1.82. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 8.21% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của OpenLedger là giảm bởi OPEN đã giảm bớt 13.37% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
OPEN NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 OPEN to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | kr1.82 | -0.56% |
| May 21, 2026 | kr1.83 | -8.51% |
| May 20, 2026 | kr2.00 | -0.79% |
| May 19, 2026 | kr2.01 | 1.92% |
| May 18, 2026 | kr1.98 | 14.99% |
| May 17, 2026 | kr1.72 | 16.69% |
| May 16, 2026 | kr1.47 | -11.69% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang NOK đã giảm 8.21% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi OPEN / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ OpenLedger (OPEN) sang NOK là kr1.82 cho mỗi 1 OPEN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 OPEN sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi OPEN sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:24:41 pm |
|---|---|
| 0.5 OPEN | nok 0.9112 |
| 1 OPEN | nok 1.82 |
| 5 OPEN | nok 9.11 |
| 10 OPEN | nok 18.22 |
| 50 OPEN | nok 91.12 |
| 100 OPEN | nok 182.24 |
| 500 OPEN | nok 911.19 |
| 1000 OPEN | nok 1,822.38 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của OpenLedger (OPEN) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang OPEN
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:24:41 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | OPEN 0.2744 |
| 1 NOK | OPEN 0.5487 |
| 5 NOK | OPEN 2.74 |
| 10 NOK | OPEN 5.49 |
| 50 NOK | OPEN 27.44 |
| 100 NOK | OPEN 54.87 |
| 500 NOK | OPEN 274.37 |
| 1000 NOK | OPEN 548.73 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang OpenLedger (OPEN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ OPEN sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| OPEN / USD | $0.1965 |
| OPEN / BTC | 0.00000256 BTC |
| OPEN / ETH | 0.00009283 ETH |
| OPEN / BNB | 0.0002989 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của OpenLedger (OPEN) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












