XCN KRW: Giá Onyxcoin KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XCN sang KRW
XCN KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XCN to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₩7.26 | 1.16% |
| May 20, 2026 | ₩7.18 | 0.12% |
| May 19, 2026 | ₩7.17 | -0.60% |
| May 18, 2026 | ₩7.22 | 0.30% |
| May 17, 2026 | ₩7.19 | -0.35% |
| May 16, 2026 | ₩7.22 | -3.43% |
| May 15, 2026 | ₩7.48 | -1.38% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XCN sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XCN sang KRW đã tăng 0.55% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XCN sang KRW
biểu đồ Onyxcoin sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Onyxcoin Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ XCN sang KRW hiện tại là ₩7.26. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.55% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Onyxcoin là tăng bởi XCN đã tăng thêm 3.35% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XCN KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XCN to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₩7.26 | 1.16% |
| May 20, 2026 | ₩7.18 | 0.12% |
| May 19, 2026 | ₩7.17 | -0.60% |
| May 18, 2026 | ₩7.22 | 0.30% |
| May 17, 2026 | ₩7.19 | -0.35% |
| May 16, 2026 | ₩7.22 | -3.43% |
| May 15, 2026 | ₩7.48 | -1.38% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XCN sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XCN sang KRW đã tăng 0.55% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XCN / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Onyxcoin (XCN) sang KRW là ₩7.26 cho mỗi 1 XCN. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XCN sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi XCN sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:27:10 pm |
|---|---|
| 0.5 XCN | krw 3.63 |
| 1 XCN | krw 7.26 |
| 5 XCN | krw 36.30 |
| 10 XCN | krw 72.60 |
| 50 XCN | krw 363.01 |
| 100 XCN | krw 726.02 |
| 500 XCN | krw 3,630.08 |
| 1000 XCN | krw 7,260.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Onyxcoin (XCN) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang XCN
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:27:10 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | XCN 0.06887 |
| 1 KRW | XCN 0.1377 |
| 5 KRW | XCN 0.6887 |
| 10 KRW | XCN 1.38 |
| 50 KRW | XCN 6.89 |
| 100 KRW | XCN 13.77 |
| 500 KRW | XCN 68.87 |
| 1000 KRW | XCN 137.74 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Onyxcoin (XCN) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












