NOCK DKK: Giá Nockchain DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NOCK sang DKK
NOCK DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NOCK to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | kr0.157 | -8.42% |
| May 21, 2026 | kr0.1714 | -6.80% |
| May 20, 2026 | kr0.1839 | 16.82% |
| May 19, 2026 | kr0.1575 | -8.32% |
| May 18, 2026 | kr0.1718 | 27.27% |
| May 17, 2026 | kr0.135 | 14.42% |
| May 16, 2026 | kr0.1179 | 1.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NOCK sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NOCK sang DKK đã giảm 12.48% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NOCK sang DKK
biểu đồ Nockchain sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nockchain Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ NOCK sang DKK hiện tại là kr 0.1544. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 12.48% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nockchain là giảm bởi NOCK đã tăng thêm 175.48% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NOCK DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NOCK to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | kr0.157 | -8.42% |
| May 21, 2026 | kr0.1714 | -6.80% |
| May 20, 2026 | kr0.1839 | 16.82% |
| May 19, 2026 | kr0.1575 | -8.32% |
| May 18, 2026 | kr0.1718 | 27.27% |
| May 17, 2026 | kr0.135 | 14.42% |
| May 16, 2026 | kr0.1179 | 1.25% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NOCK sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NOCK sang DKK đã giảm 12.48% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NOCK / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nockchain (NOCK) sang DKK là kr0.1544 cho mỗi 1 NOCK. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NOCK sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi NOCK sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:28:58 am |
|---|---|
| 0.5 NOCK | dkk 0.07722 |
| 1 NOCK | dkk 0.1544 |
| 5 NOCK | dkk 0.7722 |
| 10 NOCK | dkk 1.54 |
| 50 NOCK | dkk 7.72 |
| 100 NOCK | dkk 15.44 |
| 500 NOCK | dkk 77.22 |
| 1000 NOCK | dkk 154.44 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nockchain (NOCK) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang NOCK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:28:58 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | NOCK 3.24 |
| 1 DKK | NOCK 6.48 |
| 5 DKK | NOCK 32.38 |
| 10 DKK | NOCK 64.75 |
| 50 DKK | NOCK 323.75 |
| 100 DKK | NOCK 647.50 |
| 500 DKK | NOCK 3,237.50 |
| 1000 DKK | NOCK 6,475.00 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Nockchain (NOCK) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ NOCK sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| NOCK / USD | $0.02399 |
| NOCK / BTC | 0.0000003099 BTC |
| NOCK / ETH | 0.00001127 ETH |
| NOCK / BNB | 0.0000365 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Nockchain (NOCK) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












