Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AB sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AB sang ETH đã giảm 0.30% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AB sang ETH
biểu đồ AB sang ETH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá AB Ethereum
Tỷ giá chuyển đổi từ AB sang ETH hiện tại là 0.0#(6)6603 ETH. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.30% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của AB là giảm bởi AB đã giảm bớt 9.34% so với ETH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AB ETH Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 AB to ETH
24 giờ
May 21, 2026
0.00000066 ETH
-0.00%
May 20, 2026
0.00000066 ETH
-0.91%
May 19, 2026
0.000000666 ETH
-0.07%
May 18, 2026
0.0000006665 ETH
-1.62%
May 17, 2026
0.0000006774 ETH
2.43%
May 16, 2026
0.0000006613 ETH
1.77%
May 15, 2026
0.0000006499 ETH
2.62%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AB sang ETH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AB sang ETH đã giảm 0.30% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AB / ETH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ AB (AB) sang ETH là 0.0000006604 ETH cho mỗi 1 AB. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AB sang ETH.
Tỷ lệ chuyển đổi AB sang ETH
Số tiền
Hôm nay lúc 04:52:37 pm
0.5 AB
0.0000003302 ETH
1 AB
0.0000006604 ETH
5 AB
0.000003302 ETH
10 AB
0.000006604 ETH
50 AB
0.00003302 ETH
100 AB
0.00006604 ETH
500 AB
0.0003302 ETH
1000 AB
0.0006604 ETH
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của AB (AB) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang AB
Số tiền
Hôm nay lúc 04:52:37 pm
0.5 ETH
757,155.36 AB
1 ETH
1,514,310.73 AB
5 ETH
7,571,553.65 AB
10 ETH
15,143,107.30 AB
50 ETH
75,715,536.48 AB
100 ETH
151,431,072.97 AB
500 ETH
757,155,364.84 AB
1000 ETH
1,514,310,729.69 AB
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ethereum (ETH) sang AB (AB) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.