XNO KRW: Giá Nano KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XNO sang KRW
XNO KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XNO to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | ₩695.16 | 0.46% |
| May 21, 2026 | ₩691.98 | 6.87% |
| May 20, 2026 | ₩647.51 | 0.56% |
| May 19, 2026 | ₩643.93 | -1.53% |
| May 18, 2026 | ₩653.95 | -2.86% |
| May 17, 2026 | ₩673.19 | 1.44% |
| May 16, 2026 | ₩663.63 | 5.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XNO sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang KRW đã tăng 6.78% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XNO sang KRW
biểu đồ Nano sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Nano Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ XNO sang KRW hiện tại là ₩695.08. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 6.78% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Nano là tăng bởi XNO đã giảm bớt 10.85% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XNO KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XNO to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | ₩695.16 | 0.46% |
| May 21, 2026 | ₩691.98 | 6.87% |
| May 20, 2026 | ₩647.51 | 0.56% |
| May 19, 2026 | ₩643.93 | -1.53% |
| May 18, 2026 | ₩653.95 | -2.86% |
| May 17, 2026 | ₩673.19 | 1.44% |
| May 16, 2026 | ₩663.63 | 5.01% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XNO sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang KRW đã tăng 6.78% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XNO / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Nano (XNO) sang KRW là ₩695.08 cho mỗi 1 XNO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XNO sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi XNO sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:15:34 am |
|---|---|
| 0.5 XNO | krw 347.54 |
| 1 XNO | krw 695.08 |
| 5 XNO | krw 3,475.41 |
| 10 XNO | krw 6,950.81 |
| 50 XNO | krw 34,754.06 |
| 100 XNO | krw 69,508.11 |
| 500 XNO | krw 347,540.57 |
| 1000 XNO | krw 695,081.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Nano (XNO) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang XNO
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:15:34 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | XNO 0.0007193 |
| 1 KRW | XNO 0.001439 |
| 5 KRW | XNO 0.007193 |
| 10 KRW | XNO 0.01439 |
| 50 KRW | XNO 0.07193 |
| 100 KRW | XNO 0.1439 |
| 500 KRW | XNO 0.7193 |
| 1000 KRW | XNO 1.44 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Nano (XNO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












