XMR RUB: Giá Monero RUB (Đồng Rúp Nga) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XMR sang RUB
XMR RUB Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XMR to RUB | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₽28,333.82 | -1.62% |
| May 20, 2026 | ₽28,801.53 | 1.41% |
| May 19, 2026 | ₽28,402.47 | 1.79% |
| May 18, 2026 | ₽27,903.86 | -1.54% |
| May 17, 2026 | ₽28,341.62 | 0.25% |
| May 16, 2026 | ₽28,272.20 | 1.82% |
| May 15, 2026 | ₽27,765.63 | -4.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XMR sang RUB hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang RUB đã giảm 0.72% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XMR sang RUB
biểu đồ Monero sang RUB
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Monero Đồng Rúp Nga
Tỷ giá chuyển đổi từ XMR sang RUB hiện tại là ₽28,345.21. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.72% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Monero là giảm bởi XMR đã tăng thêm 4.12% so với RUB trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XMR RUB Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XMR to RUB | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | ₽28,333.82 | -1.62% |
| May 20, 2026 | ₽28,801.53 | 1.41% |
| May 19, 2026 | ₽28,402.47 | 1.79% |
| May 18, 2026 | ₽27,903.86 | -1.54% |
| May 17, 2026 | ₽28,341.62 | 0.25% |
| May 16, 2026 | ₽28,272.20 | 1.82% |
| May 15, 2026 | ₽27,765.63 | -4.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XMR sang RUB hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang RUB đã giảm 0.72% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XMR / RUB
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Monero (XMR) sang RUB là ₽28,345.21 cho mỗi 1 XMR. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XMR sang RUB.
Tỷ lệ chuyển đổi XMR sang RUB
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:15:12 pm |
|---|---|
| 0.5 XMR | rub 14,172.61 |
| 1 XMR | rub 28,345.21 |
| 5 XMR | rub 141,726.07 |
| 10 XMR | rub 283,452.14 |
| 50 XMR | rub 1,417,260.70 |
| 100 XMR | rub 2,834,521.39 |
| 500 XMR | rub 14,172,606.97 |
| 1000 XMR | rub 28,345,213.93 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Monero (XMR) sang Russian Ruble (RUB) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi RUB sang XMR
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:15:12 pm |
|---|---|
| 0.5 RUB | XMR 0.00001764 |
| 1 RUB | XMR 0.00003528 |
| 5 RUB | XMR 0.0001764 |
| 10 RUB | XMR 0.0003528 |
| 50 RUB | XMR 0.001764 |
| 100 RUB | XMR 0.003528 |
| 500 RUB | XMR 0.01764 |
| 1000 RUB | XMR 0.03528 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Russian Ruble (RUB) sang Monero (XMR) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












