MY MXN: Giá MetYa MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MY sang MXN
MY MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MY to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | $0.8752 | 1.10% |
| May 19, 2026 | $0.8657 | 1.13% |
| May 18, 2026 | $0.856 | -0.58% |
| May 17, 2026 | $0.861 | -1.52% |
| May 16, 2026 | $0.8743 | -0.70% |
| May 15, 2026 | $0.8804 | 0.27% |
| May 14, 2026 | $0.8781 | 0.45% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MY sang MXN đã tăng 2.78% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MY sang MXN
biểu đồ MetYa sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MetYa Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ MY sang MXN hiện tại là $0.9029. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.78% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MetYa là tăng bởi MY đã tăng thêm 1.84% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MY MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MY to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | $0.8752 | 1.10% |
| May 19, 2026 | $0.8657 | 1.13% |
| May 18, 2026 | $0.856 | -0.58% |
| May 17, 2026 | $0.861 | -1.52% |
| May 16, 2026 | $0.8743 | -0.70% |
| May 15, 2026 | $0.8804 | 0.27% |
| May 14, 2026 | $0.8781 | 0.45% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MY sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MY sang MXN đã tăng 2.78% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MY / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MetYa (MY) sang MXN là $0.903 cho mỗi 1 MY. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MY sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi MY sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:11:44 pm |
|---|---|
| 0.5 MY | mxn 0.4515 |
| 1 MY | mxn 0.903 |
| 5 MY | mxn 4.51 |
| 10 MY | mxn 9.03 |
| 50 MY | mxn 45.15 |
| 100 MY | mxn 90.30 |
| 500 MY | mxn 451.49 |
| 1000 MY | mxn 902.97 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MetYa (MY) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang MY
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:11:44 pm |
|---|---|
| 0.5 MXN | MY 0.5537 |
| 1 MXN | MY 1.11 |
| 5 MXN | MY 5.54 |
| 10 MXN | MY 11.07 |
| 50 MXN | MY 55.37 |
| 100 MXN | MY 110.75 |
| 500 MXN | MY 553.73 |
| 1000 MXN | MY 1,107.46 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang MetYa (MY) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












