MEGA NOK: Giá MegaETH NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MEGA sang NOK
MEGA NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MEGA to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr0.8022 | 6.11% |
| May 20, 2026 | kr0.756 | 0.47% |
| May 19, 2026 | kr0.7524 | -5.35% |
| May 18, 2026 | kr0.7949 | -5.26% |
| May 17, 2026 | kr0.8391 | -3.04% |
| May 16, 2026 | kr0.8654 | -7.23% |
| May 15, 2026 | kr0.9329 | -4.42% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MEGA sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MEGA sang NOK đã tăng 5.83% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MEGA sang NOK
biểu đồ MegaETH sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MegaETH Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ MEGA sang NOK hiện tại là kr 0.8017. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 5.83% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MegaETH là tăng bởi MEGA đã giảm bớt 52.69% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MEGA NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MEGA to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr0.8022 | 6.11% |
| May 20, 2026 | kr0.756 | 0.47% |
| May 19, 2026 | kr0.7524 | -5.35% |
| May 18, 2026 | kr0.7949 | -5.26% |
| May 17, 2026 | kr0.8391 | -3.04% |
| May 16, 2026 | kr0.8654 | -7.23% |
| May 15, 2026 | kr0.9329 | -4.42% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MEGA sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MEGA sang NOK đã tăng 5.83% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MEGA / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MegaETH (MEGA) sang NOK là kr0.8018 cho mỗi 1 MEGA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MEGA sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi MEGA sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:49:36 pm |
|---|---|
| 0.5 MEGA | nok 0.4009 |
| 1 MEGA | nok 0.8018 |
| 5 MEGA | nok 4.01 |
| 10 MEGA | nok 8.02 |
| 50 MEGA | nok 40.09 |
| 100 MEGA | nok 80.18 |
| 500 MEGA | nok 400.90 |
| 1000 MEGA | nok 801.80 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MegaETH (MEGA) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang MEGA
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:49:36 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | MEGA 0.6236 |
| 1 NOK | MEGA 1.25 |
| 5 NOK | MEGA 6.24 |
| 10 NOK | MEGA 12.47 |
| 50 NOK | MEGA 62.36 |
| 100 NOK | MEGA 124.72 |
| 500 NOK | MEGA 623.60 |
| 1000 NOK | MEGA 1,247.20 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang MegaETH (MEGA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ MEGA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| MEGA / USD | $0.08683 |
| MEGA / BTC | 0.000001118 BTC |
| MEGA / ETH | 0.00004069 ETH |
| MEGA / BNB | 0.0001321 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MegaETH (MEGA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












