GEOD DKK: Giá GEODNET DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GEOD sang DKK
GEOD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GEOD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr0.9549 | 2.39% |
| May 20, 2026 | kr0.9326 | 3.41% |
| May 19, 2026 | kr0.9018 | 3.02% |
| May 18, 2026 | kr0.8753 | -2.33% |
| May 17, 2026 | kr0.8962 | 2.44% |
| May 16, 2026 | kr0.8749 | -0.37% |
| May 15, 2026 | kr0.8781 | -3.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GEOD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GEOD sang DKK đã tăng 2.23% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GEOD sang DKK
biểu đồ GEODNET sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá GEODNET Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ GEOD sang DKK hiện tại là kr 0.9549. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.23% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của GEODNET là tăng bởi GEOD đã tăng thêm 20.76% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GEOD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GEOD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr0.9549 | 2.39% |
| May 20, 2026 | kr0.9326 | 3.41% |
| May 19, 2026 | kr0.9018 | 3.02% |
| May 18, 2026 | kr0.8753 | -2.33% |
| May 17, 2026 | kr0.8962 | 2.44% |
| May 16, 2026 | kr0.8749 | -0.37% |
| May 15, 2026 | kr0.8781 | -3.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GEOD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GEOD sang DKK đã tăng 2.23% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GEOD / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ GEODNET (GEOD) sang DKK là kr0.955 cho mỗi 1 GEOD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GEOD sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi GEOD sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:58:39 pm |
|---|---|
| 0.5 GEOD | dkk 0.4775 |
| 1 GEOD | dkk 0.955 |
| 5 GEOD | dkk 4.77 |
| 10 GEOD | dkk 9.55 |
| 50 GEOD | dkk 47.75 |
| 100 GEOD | dkk 95.50 |
| 500 GEOD | dkk 477.48 |
| 1000 GEOD | dkk 954.96 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của GEODNET (GEOD) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang GEOD
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:58:39 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | GEOD 0.5236 |
| 1 DKK | GEOD 1.05 |
| 5 DKK | GEOD 5.24 |
| 10 DKK | GEOD 10.47 |
| 50 DKK | GEOD 52.36 |
| 100 DKK | GEOD 104.72 |
| 500 DKK | GEOD 523.58 |
| 1000 DKK | GEOD 1,047.16 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang GEODNET (GEOD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ GEOD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| GEOD / USD | $0.1485 |
| GEOD / BTC | 0.000001914 BTC |
| GEOD / ETH | 0.0000697 ETH |
| GEOD / BNB | 0.0002263 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của GEODNET (GEOD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












