ZCHF HUF: Giá Frankencoin HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ZCHF sang HUF
ZCHF HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZCHF to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | Ft393.31 | 0.29% |
| May 21, 2026 | Ft392.17 | -0.14% |
| May 20, 2026 | Ft392.70 | -0.52% |
| May 19, 2026 | Ft394.74 | 0.28% |
| May 18, 2026 | Ft393.64 | -0.63% |
| May 17, 2026 | Ft396.16 | 0.18% |
| May 16, 2026 | Ft395.43 | -0.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZCHF sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZCHF sang HUF đã tăng 0.18% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ZCHF sang HUF
biểu đồ Frankencoin sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Frankencoin Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ ZCHF sang HUF hiện tại là Ft 393.36. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.18% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Frankencoin là tăng bởi ZCHF đã giảm bớt 0.87% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ZCHF HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ZCHF to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | Ft393.31 | 0.29% |
| May 21, 2026 | Ft392.17 | -0.14% |
| May 20, 2026 | Ft392.70 | -0.52% |
| May 19, 2026 | Ft394.74 | 0.28% |
| May 18, 2026 | Ft393.64 | -0.63% |
| May 17, 2026 | Ft396.16 | 0.18% |
| May 16, 2026 | Ft395.43 | -0.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ZCHF sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ZCHF sang HUF đã tăng 0.18% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ZCHF / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Frankencoin (ZCHF) sang HUF là Ft393.36 cho mỗi 1 ZCHF. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ZCHF sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi ZCHF sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:47:49 am |
|---|---|
| 0.5 ZCHF | huf 196.68 |
| 1 ZCHF | huf 393.36 |
| 5 ZCHF | huf 1,966.81 |
| 10 ZCHF | huf 3,933.61 |
| 50 ZCHF | huf 19,668.06 |
| 100 ZCHF | huf 39,336.13 |
| 500 ZCHF | huf 196,680.63 |
| 1000 ZCHF | huf 393,361.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Frankencoin (ZCHF) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang ZCHF
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:47:49 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | ZCHF 0.001271 |
| 1 HUF | ZCHF 0.002542 |
| 5 HUF | ZCHF 0.01271 |
| 10 HUF | ZCHF 0.02542 |
| 50 HUF | ZCHF 0.1271 |
| 100 HUF | ZCHF 0.2542 |
| 500 HUF | ZCHF 1.27 |
| 1000 HUF | ZCHF 2.54 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Frankencoin (ZCHF) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ ZCHF sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| ZCHF / USD | $1.2697 |
| ZCHF / BTC | 0.00001644 BTC |
| ZCHF / ETH | 0.0005986 ETH |
| ZCHF / BNB | 0.001935 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Frankencoin (ZCHF) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












