USDf CZK: Giá Falcon USD CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi USDf sang CZK
USDf CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USDf to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | Kč20.88 | 0.10% |
| May 21, 2026 | Kč20.86 | 0.02% |
| May 20, 2026 | Kč20.86 | -0.30% |
| May 19, 2026 | Kč20.92 | 0.54% |
| May 18, 2026 | Kč20.81 | -0.47% |
| May 17, 2026 | Kč20.91 | 0.19% |
| May 16, 2026 | Kč20.87 | 0.02% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USDf sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USDf sang CZK đã giảm 0.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ USDf sang CZK
biểu đồ Falcon USD sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Falcon USD Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ USDf sang CZK hiện tại là Kč 20.88. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.01% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Falcon USD là giảm bởi USDf đã tăng thêm 0.02% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
USDf CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 USDf to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | Kč20.88 | 0.10% |
| May 21, 2026 | Kč20.86 | 0.02% |
| May 20, 2026 | Kč20.86 | -0.30% |
| May 19, 2026 | Kč20.92 | 0.54% |
| May 18, 2026 | Kč20.81 | -0.47% |
| May 17, 2026 | Kč20.91 | 0.19% |
| May 16, 2026 | Kč20.87 | 0.02% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ USDf sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi USDf sang CZK đã giảm 0.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi USDf / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Falcon USD (USDf) sang CZK là Kč20.88 cho mỗi 1 USDf. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 USDf sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi USDf sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:52:21 am |
|---|---|
| 0.5 USDf | czk 10.44 |
| 1 USDf | czk 20.88 |
| 5 USDf | czk 104.41 |
| 10 USDf | czk 208.81 |
| 50 USDf | czk 1,044.07 |
| 100 USDf | czk 2,088.15 |
| 500 USDf | czk 10,440.73 |
| 1000 USDf | czk 20,881.45 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Falcon USD (USDf) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang USDf
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:52:21 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | USDf 0.02394 |
| 1 CZK | USDf 0.04789 |
| 5 CZK | USDf 0.2394 |
| 10 CZK | USDf 0.4789 |
| 50 CZK | USDf 2.39 |
| 100 CZK | USDf 4.79 |
| 500 CZK | USDf 23.94 |
| 1000 CZK | USDf 47.89 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Falcon USD (USDf) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ USDf sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| USDf / USD | $0.9979 |
| USDf / BTC | 0.0000129 BTC |
| USDf / ETH | 0.0004689 ETH |
| USDf / BNB | 0.001516 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Falcon USD (USDf) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












