EURC NOK: Giá EURC NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EURC sang NOK
EURC NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EURC to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr10.73 | -0.31% |
| May 20, 2026 | kr10.76 | 0.00% |
| May 19, 2026 | kr10.76 | -0.33% |
| May 18, 2026 | kr10.80 | -0.27% |
| May 17, 2026 | kr10.82 | 0.17% |
| May 16, 2026 | kr10.81 | -0.06% |
| May 15, 2026 | kr10.81 | -0.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURC sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURC sang NOK đã giảm 0.05% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EURC sang NOK
biểu đồ EURC sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá EURC Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ EURC sang NOK hiện tại là kr 10.72. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.05% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của EURC là giảm bởi EURC đã giảm bớt 1.04% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EURC NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EURC to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | kr10.73 | -0.31% |
| May 20, 2026 | kr10.76 | 0.00% |
| May 19, 2026 | kr10.76 | -0.33% |
| May 18, 2026 | kr10.80 | -0.27% |
| May 17, 2026 | kr10.82 | 0.17% |
| May 16, 2026 | kr10.81 | -0.06% |
| May 15, 2026 | kr10.81 | -0.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURC sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURC sang NOK đã giảm 0.05% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EURC / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ EURC (EURC) sang NOK là kr10.73 cho mỗi 1 EURC. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EURC sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi EURC sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:58:18 pm |
|---|---|
| 0.5 EURC | nok 5.36 |
| 1 EURC | nok 10.73 |
| 5 EURC | nok 53.64 |
| 10 EURC | nok 107.28 |
| 50 EURC | nok 536.39 |
| 100 EURC | nok 1,072.79 |
| 500 EURC | nok 5,363.95 |
| 1000 EURC | nok 10,727.90 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của EURC (EURC) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang EURC
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:58:18 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | EURC 0.04661 |
| 1 NOK | EURC 0.09321 |
| 5 NOK | EURC 0.4661 |
| 10 NOK | EURC 0.9321 |
| 50 NOK | EURC 4.66 |
| 100 NOK | EURC 9.32 |
| 500 NOK | EURC 46.61 |
| 1000 NOK | EURC 93.21 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang EURC (EURC) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EURC sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EURC / USD | $1.1619 |
| EURC / BTC | 0.00001497 BTC |
| EURC / ETH | 0.0005447 ETH |
| EURC / BNB | 0.001767 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của EURC (EURC) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












