ETH GBP: Giá Ethereum GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ETH sang GBP
ETH GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETH to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | £1,591.08 | 0.50% |
| May 20, 2026 | £1,583.22 | 0.54% |
| May 19, 2026 | £1,574.71 | -0.63% |
| May 18, 2026 | £1,584.70 | -0.87% |
| May 17, 2026 | £1,598.61 | -2.25% |
| May 16, 2026 | £1,635.41 | -1.96% |
| May 15, 2026 | £1,668.16 | -2.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang GBP đã tăng 0.18% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ETH sang GBP
biểu đồ Ethereum sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ethereum Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ ETH sang GBP hiện tại là £1,591.4. Đã có lượng giảm 0.14% trong giờ qua và tăng 0.18% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ethereum là tăng bởi ETH đã giảm bớt 7.68% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ETH GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETH to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 21, 2026 | £1,591.08 | 0.50% |
| May 20, 2026 | £1,583.22 | 0.54% |
| May 19, 2026 | £1,574.71 | -0.63% |
| May 18, 2026 | £1,584.70 | -0.87% |
| May 17, 2026 | £1,598.61 | -2.25% |
| May 16, 2026 | £1,635.41 | -1.96% |
| May 15, 2026 | £1,668.16 | -2.04% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang GBP đã tăng 0.18% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ETH / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ethereum (ETH) sang GBP là £1,591.41 cho mỗi 1 ETH. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ETH sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:06:07 pm |
|---|---|
| 0.5 ETH | gbp 795.70 |
| 1 ETH | gbp 1,591.41 |
| 5 ETH | gbp 7,957.03 |
| 10 ETH | gbp 15,914.06 |
| 50 ETH | gbp 79,570.29 |
| 100 ETH | gbp 159,140.58 |
| 500 ETH | gbp 795,702.92 |
| 1000 ETH | gbp 1,591,405.83 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ethereum (ETH) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang ETH
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:06:07 pm |
|---|---|
| 0.5 GBP | ETH 0.0003142 |
| 1 GBP | ETH 0.0006284 |
| 5 GBP | ETH 0.003142 |
| 10 GBP | ETH 0.006284 |
| 50 GBP | ETH 0.03142 |
| 100 GBP | ETH 0.06284 |
| 500 GBP | ETH 0.3142 |
| 1000 GBP | ETH 0.6284 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











