CFX KRW: Giá Conflux KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFX sang KRW
CFX KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFX to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | ₩87.53 | -0.30% |
| May 19, 2026 | ₩87.79 | 0.11% |
| May 18, 2026 | ₩87.69 | -4.66% |
| May 17, 2026 | ₩91.97 | -5.45% |
| May 16, 2026 | ₩97.28 | -5.94% |
| May 15, 2026 | ₩103.42 | -9.70% |
| May 14, 2026 | ₩114.53 | 13.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFX sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang KRW đã giảm 2.48% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFX sang KRW
biểu đồ Conflux sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Conflux Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ CFX sang KRW hiện tại là ₩86.45. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.48% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Conflux là giảm bởi CFX đã giảm bớt 0.98% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFX KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFX to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 20, 2026 | ₩87.53 | -0.30% |
| May 19, 2026 | ₩87.79 | 0.11% |
| May 18, 2026 | ₩87.69 | -4.66% |
| May 17, 2026 | ₩91.97 | -5.45% |
| May 16, 2026 | ₩97.28 | -5.94% |
| May 15, 2026 | ₩103.42 | -9.70% |
| May 14, 2026 | ₩114.53 | 13.03% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFX sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang KRW đã giảm 2.48% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFX / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Conflux (CFX) sang KRW là ₩86.46 cho mỗi 1 CFX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFX sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi CFX sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:21:17 pm |
|---|---|
| 0.5 CFX | krw 43.23 |
| 1 CFX | krw 86.46 |
| 5 CFX | krw 432.28 |
| 10 CFX | krw 864.56 |
| 50 CFX | krw 4,322.80 |
| 100 CFX | krw 8,645.59 |
| 500 CFX | krw 43,227.95 |
| 1000 CFX | krw 86,455.91 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Conflux (CFX) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang CFX
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:21:17 pm |
|---|---|
| 0.5 KRW | CFX 0.005783 |
| 1 KRW | CFX 0.01157 |
| 5 KRW | CFX 0.05783 |
| 10 KRW | CFX 0.1157 |
| 50 KRW | CFX 0.5783 |
| 100 KRW | CFX 1.16 |
| 500 KRW | CFX 5.78 |
| 1000 KRW | CFX 11.57 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Conflux (CFX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












