BAND MYR: Giá Band MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BAND sang MYR
BAND MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BAND to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | RM0.8556 | -0.55% |
| May 21, 2026 | RM0.8603 | 6.09% |
| May 20, 2026 | RM0.8109 | 1.15% |
| May 19, 2026 | RM0.8016 | -1.83% |
| May 18, 2026 | RM0.8165 | 2.60% |
| May 17, 2026 | RM0.7959 | -3.53% |
| May 16, 2026 | RM0.825 | -3.93% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BAND sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BAND sang MYR đã tăng 2.34% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BAND sang MYR
biểu đồ Band sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Band Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ BAND sang MYR hiện tại là RM 0.8561. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.34% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Band là tăng bởi BAND đã giảm bớt 4.99% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BAND MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BAND to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | RM0.8556 | -0.55% |
| May 21, 2026 | RM0.8603 | 6.09% |
| May 20, 2026 | RM0.8109 | 1.15% |
| May 19, 2026 | RM0.8016 | -1.83% |
| May 18, 2026 | RM0.8165 | 2.60% |
| May 17, 2026 | RM0.7959 | -3.53% |
| May 16, 2026 | RM0.825 | -3.93% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BAND sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BAND sang MYR đã tăng 2.34% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BAND / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Band (BAND) sang MYR là RM0.8561 cho mỗi 1 BAND. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BAND sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi BAND sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:21:42 am |
|---|---|
| 0.5 BAND | myr 0.4281 |
| 1 BAND | myr 0.8561 |
| 5 BAND | myr 4.28 |
| 10 BAND | myr 8.56 |
| 50 BAND | myr 42.81 |
| 100 BAND | myr 85.61 |
| 500 BAND | myr 428.06 |
| 1000 BAND | myr 856.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Band (BAND) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang BAND
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:21:42 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | BAND 0.584 |
| 1 MYR | BAND 1.17 |
| 5 MYR | BAND 5.84 |
| 10 MYR | BAND 11.68 |
| 50 MYR | BAND 58.40 |
| 100 MYR | BAND 116.81 |
| 500 MYR | BAND 584.03 |
| 1000 MYR | BAND 1,168.05 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Band (BAND) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ BAND sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| BAND / USD | $0.216 |
| BAND / BTC | 0.000002792 BTC |
| BAND / ETH | 0.0001016 ETH |
| BAND / BNB | 0.0003289 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Band (BAND) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












