AXL HUF: Giá Axelar HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi AXL sang HUF
AXL HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AXL to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | Ft18.93 | -0.64% |
| May 21, 2026 | Ft19.05 | 2.88% |
| May 20, 2026 | Ft18.52 | 2.14% |
| May 19, 2026 | Ft18.13 | 0.17% |
| May 18, 2026 | Ft18.10 | 0.51% |
| May 17, 2026 | Ft18.01 | -4.27% |
| May 16, 2026 | Ft18.81 | -5.32% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AXL sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AXL sang HUF đã tăng 2.14% trong 24 giờ qua.
biểu đồ AXL sang HUF
biểu đồ Axelar sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Axelar Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ AXL sang HUF hiện tại là Ft 18.97. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.14% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Axelar là tăng bởi AXL đã tăng thêm 7.39% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
AXL HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 AXL to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | Ft18.93 | -0.64% |
| May 21, 2026 | Ft19.05 | 2.88% |
| May 20, 2026 | Ft18.52 | 2.14% |
| May 19, 2026 | Ft18.13 | 0.17% |
| May 18, 2026 | Ft18.10 | 0.51% |
| May 17, 2026 | Ft18.01 | -4.27% |
| May 16, 2026 | Ft18.81 | -5.32% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ AXL sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi AXL sang HUF đã tăng 2.14% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi AXL / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Axelar (AXL) sang HUF là Ft18.98 cho mỗi 1 AXL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 AXL sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi AXL sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:25:26 am |
|---|---|
| 0.5 AXL | huf 9.49 |
| 1 AXL | huf 18.98 |
| 5 AXL | huf 94.89 |
| 10 AXL | huf 189.78 |
| 50 AXL | huf 948.92 |
| 100 AXL | huf 1,897.84 |
| 500 AXL | huf 9,489.22 |
| 1000 AXL | huf 18,978.44 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Axelar (AXL) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang AXL
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:25:26 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | AXL 0.02635 |
| 1 HUF | AXL 0.05269 |
| 5 HUF | AXL 0.2635 |
| 10 HUF | AXL 0.5269 |
| 50 HUF | AXL 2.63 |
| 100 HUF | AXL 5.27 |
| 500 HUF | AXL 26.35 |
| 1000 HUF | AXL 52.69 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Axelar (AXL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












