YUSD KRW: Giá Aegis YUSD KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi YUSD sang KRW
YUSD KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 YUSD to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | ₩1,494.83 | 0.32% |
| May 21, 2026 | ₩1,490.13 | -0.49% |
| May 20, 2026 | ₩1,497.40 | -0.39% |
| May 19, 2026 | ₩1,503.26 | 1.17% |
| May 18, 2026 | ₩1,485.86 | -0.04% |
| May 17, 2026 | ₩1,486.49 | -0.22% |
| May 16, 2026 | ₩1,489.82 | 0.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ YUSD sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi YUSD sang KRW đã giảm 0.71% trong 24 giờ qua.
biểu đồ YUSD sang KRW
biểu đồ Aegis YUSD sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Aegis YUSD Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ YUSD sang KRW hiện tại là ₩1,494.5. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.71% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Aegis YUSD là giảm bởi YUSD đã giảm bớt 0.46% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
YUSD KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 YUSD to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| May 22, 2026 | ₩1,494.83 | 0.32% |
| May 21, 2026 | ₩1,490.13 | -0.49% |
| May 20, 2026 | ₩1,497.40 | -0.39% |
| May 19, 2026 | ₩1,503.26 | 1.17% |
| May 18, 2026 | ₩1,485.86 | -0.04% |
| May 17, 2026 | ₩1,486.49 | -0.22% |
| May 16, 2026 | ₩1,489.82 | 0.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ YUSD sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi YUSD sang KRW đã giảm 0.71% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi YUSD / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Aegis YUSD (YUSD) sang KRW là ₩1,494.51 cho mỗi 1 YUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 YUSD sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi YUSD sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:27:32 am |
|---|---|
| 0.5 YUSD | krw 747.25 |
| 1 YUSD | krw 1,494.51 |
| 5 YUSD | krw 7,472.53 |
| 10 YUSD | krw 14,945.05 |
| 50 YUSD | krw 74,725.27 |
| 100 YUSD | krw 149,450.54 |
| 500 YUSD | krw 747,252.68 |
| 1000 YUSD | krw 1,494,505.35 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Aegis YUSD (YUSD) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang YUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:27:32 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | YUSD 0.0003346 |
| 1 KRW | YUSD 0.0006691 |
| 5 KRW | YUSD 0.003346 |
| 10 KRW | YUSD 0.006691 |
| 50 KRW | YUSD 0.03346 |
| 100 KRW | YUSD 0.06691 |
| 500 KRW | YUSD 0.3346 |
| 1000 KRW | YUSD 0.6691 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Aegis YUSD (YUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ YUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| YUSD / USD | $0.9913 |
| YUSD / BTC | 0.0000128 BTC |
| YUSD / ETH | 0.0004653 ETH |
| YUSD / BNB | 0.001508 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Aegis YUSD (YUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












